Bộ từ vựng Ngôn ngữ và Ngữ pháp trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ và Ngữ pháp' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lời lẽ hoa mỹ, tu từ học, thuật hùng biện
Ví dụ:
Her speech was just empty rhetoric.
Bài phát biểu của bà ấy chỉ là lời lẽ hoa mỹ trống rỗng.
(noun) hậu tố
Ví dụ:
The suffix "-ness" added to the end of the word "sweet" forms the word "sweetness", changing an adjective into a noun.
Hậu tố "-ness" được thêm vào cuối từ "sweet" tạo thành từ "sweet", thay đổi một tính từ thành một danh từ.
(noun) tiền tố, tiếp đầu ngữ, chức danh
Ví dụ:
In the word "unimportant", "un-" is a prefix.
Trong từ "unimportant", "un-" là một tiền tố.
(noun) từ đồng âm (những từ khác nhau được phát âm giống nhau, nhưng có thể hoặc không thể viết giống nhau)
Ví dụ:
"No" and "know" are homonyms.
"No" và "know" là những từ đồng âm.
(noun) lối nói thông tục, câu nói thông tục
Ví dụ:
Colloquialism is informal, everyday language that is used by a specific geographical region.
Lối nói thông tục là ngôn ngữ không chính thức, hàng ngày được sử dụng bởi một khu vực địa lý cụ thể.
(adjective) đa ngôn ngữ;
(noun) người thông thạo nhiều ngôn ngữ
Ví dụ:
a polyglot nation
một quốc gia đa ngôn ngữ
(noun) từ viết tắt
Ví dụ:
NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration.
NASA là từ viết tắt của Cục Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ.
(noun) chữ viết tắt, bài tóm tắt, sự tóm tắt
Ví dụ:
SKU is the abbreviation for Stock Keeping Unit.
SKU là chữ viết tắt của Stock Keeping Unit.
(noun) người song ngữ, người thông thạo hai ngôn ngữ;
(adjective) song ngữ
Ví dụ:
a bilingual secretary
một thư ký song ngữ
(adjective) đơn ngữ, chỉ biết/ sử dụng một ngôn ngữ
Ví dụ:
a monolingual dictionary
một từ điển đơn ngữ
(adjective) đa ngôn ngữ, biết/ sử dụng nhiều ngôn ngữ
Ví dụ:
She works in a multilingual company where employees speak English, French, and Japanese.
Cô ấy làm việc trong một công ty đa ngôn ngữ, nơi nhân viên nói tiếng Anh, Pháp và Nhật.
(noun) uyển ngữ, nói giảm nói tránh
Ví dụ:
The article made so much use of euphemism that often its meaning was unclear.
Bài báo đã sử dụng quá nhiều uyển ngữ đến nỗi ý nghĩa của nó thường không rõ ràng.
(noun) phép điệp âm, sự điệp âm
Ví dụ:
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" uses alliteration.
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" sử dụng phép điệp âm.
(noun) tài hùng biện
Ví dụ:
She was renowned for her eloquence and beauty.
Cô ấy nổi tiếng với tài hùng biện và vẻ đẹp của mình.
(noun) từ hạn định, từ chỉ định
Ví dụ:
In the phrases "my first boyfriend" and "that strange woman", the words "my" and "that" are determiners.
Trong các cụm từ "my first boyfriend" và "that strange woman", các từ "my" và "that" là những từ hạn định.
(noun) ngôn ngữ cử chỉ, ngôn ngữ ký hiệu
Ví dụ:
Although sign languages are used primarily by people who are deaf, they are also used by others, such as people who can hear but can't speak.
Mặc dù ngôn ngữ ký hiệu được sử dụng chủ yếu bởi những người khiếm thính, chúng cũng được sử dụng bởi những người khác, chẳng hạn như những người có thể nghe nhưng không thể nói.