Nghĩa của từ polyglot trong tiếng Việt
polyglot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
polyglot
US /ˈpɑː.li.ɡlɑːt/
UK /ˈpɒl.i.ɡlɒt/
Danh từ
người đa ngôn ngữ, người biết nhiều thứ tiếng
a person who knows and is able to use several languages
Ví dụ:
•
She is a true polyglot, fluent in five languages.
Cô ấy là một người đa ngôn ngữ thực sự, thông thạo năm thứ tiếng.
•
The conference attracted many polyglots from around the world.
Hội nghị đã thu hút nhiều người đa ngôn ngữ từ khắp nơi trên thế giới.
Tính từ
đa ngôn ngữ, nhiều thứ tiếng
knowing or using several languages
Ví dụ:
•
He has a truly polyglot vocabulary, drawing from Latin, Greek, and French.
Anh ấy có một vốn từ vựng thực sự đa ngôn ngữ, lấy từ tiếng Latin, Hy Lạp và Pháp.
•
The city is a polyglot mix of cultures and languages.
Thành phố là một sự pha trộn đa ngôn ngữ của các nền văn hóa và ngôn ngữ.