Nghĩa của từ multilingual trong tiếng Việt
multilingual trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multilingual
US /ˌmʌl.tiˈlɪŋ.ɡwəl/
UK /ˌmʌl.tiˈlɪŋ.ɡwəl/
Tính từ
đa ngôn ngữ
speaking or using several languages
Ví dụ:
•
She is truly multilingual, fluent in English, Spanish, and French.
Cô ấy thực sự đa ngôn ngữ, thông thạo tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.
•
The conference attracted a multilingual audience from around the world.
Hội nghị đã thu hút một lượng lớn khán giả đa ngôn ngữ từ khắp nơi trên thế giới.
Danh từ
người đa ngôn ngữ
a person who can speak several languages
Ví dụ:
•
The company is looking to hire a multilingual for their international customer support.
Công ty đang tìm kiếm một người đa ngôn ngữ cho bộ phận hỗ trợ khách hàng quốc tế của họ.
•
As a multilingual, she easily navigated conversations in different languages.
Là một người đa ngôn ngữ, cô ấy dễ dàng điều hướng các cuộc trò chuyện bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.