Avatar of Vocabulary Set Lịch sử

Bộ từ vựng Lịch sử trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lịch sử' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

epoch

/ˈiː.pɑːk/

(noun) kỷ nguyên, thời kỳ

Ví dụ:

The birth of the internet marked a new epoch in human communication.

Sự ra đời của internet đánh dấu một kỷ nguyên mới trong giao tiếp của con người.

historiography

/hɪˌstɒr.iˈɑː.ɡrə.fi/

(noun) sử học

Ví dụ:

Historiography is the examination of how history is written and the methods used by historians.

Sử học là việc kiểm tra cách lịch sử được viết và các phương pháp được sử dụng bởi các nhà sử học.

ice age

/ˈaɪs ˌeɪdʒ/

(noun) kỷ băng hà

Ví dụ:

New University of Melbourne research has revealed that ice ages over the last million years ended when the tilt angle of the Earth's axis was approaching higher values.

Nghiên cứu mới của Đại học Melbourne đã tiết lộ rằng các kỷ băng hà trong hàng triệu năm qua đã kết thúc khi góc nghiêng của trục Trái đất tiến đến các giá trị cao hơn.

the Bronze Age

/ðə ˈbrɑːnz eɪdʒ/

(noun) thời đại đồ đồng

Ví dụ:

It is thought that Stonehenge was constructed during the Bronze Age.

Người ta cho rằng Stonehenge được xây dựng trong thời đại đồ đồng.

stone age

/ˈstoʊn ˌeɪdʒ/

(adjective) (thuộc) thời kỳ đồ đá;

(noun) thời kỳ đồ đá

Ví dụ:

stone-age man

người thời kỳ đồ đá

the dark ages

/ðə dɑːrk ˈeɪ.dʒɪz/

(plural nouns) thời kỳ Trung Cổ tối tăm, thời kỳ đen tối

Ví dụ:

The Dark Ages refers to the time in Europe from the fall of Rome until the 10th century.

Thời kỳ Trung Cổ tối tăm ám chỉ khoảng thời gian ở Châu Âu từ khi Đế chế La Mã sụp đổ cho đến thế kỷ thứ 10.

the Iron Age

/ðə ˈaɪərn eɪdʒ/

(noun) thời đại đồ sắt

Ví dụ:

The fort dates from the Iron Age.

Pháo đài có từ thời đại đồ sắt.

peasant

/ˈpez.ənt/

(noun) tá điền, gã nhà quê

Ví dụ:

a peasant family

gia đình tá điền

renaissance

/ˈren.ə.sɑːns/

(noun) sự phục hưng, thời kỳ Phục Hưng;

(adjective) thuộc thời kỳ Phục Hưng

Ví dụ:

Renaissance art.

Nghệ thuật thời kỳ Phục hưng.

the Middle Ages

/ðə ˌmɪd.əl ˈeɪ.dʒɪz/

(noun) thời kỳ Trung Cổ

Ví dụ:

The geographical boundaries for European countries today were established during the Middle Ages.

Ranh giới địa lý cho các quốc gia châu Âu ngày nay được thiết lập từ thời kỳ Trung Cổ.

reformation

/ˌref.ɚˈmeɪ.ʃən/

(noun) việc cải cách, cải cách tôn giáo

Ví dụ:

The reformation of the education system aimed to improve student outcomes and increase graduation rates.

Việc cải cách hệ thống giáo dục nhằm mục đích cải thiện kết quả học tập của sinh viên và tăng tỷ lệ tốt nghiệp.

enlightenment

/ɪnˈlaɪ.t̬ən.mənt/

(noun) sự giác ngộ, sự khai sáng, thời đại khai sáng

Ví dụ:

Meditation helps me achieve enlightenment and serenity.

Thiền giúp tôi đạt được sự giác ngộ và thanh thản.

restoration

/ˌres.təˈreɪ.ʃən/

(noun) sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu

Ví dụ:

The palace is closed for restoration.

Cung điện đóng cửa để phục hồi.

chronology

/krəˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) trình tự thời gian, niên đại học, bảng niên đại

Ví dụ:

I'm not sure of the chronology of events.

Tôi không chắc về trình tự thời gian của các sự kiện.

medieval

/ˌmed.iˈiː.vəl/

(adjective) (thuộc) thời trung cổ

Ví dụ:

a medieval manuscript

bản thảo thời trung cổ

prehistory

/priːˈhɪs.t̬ɚ.i/

(noun) thời tiền sử, giai đoạn sơ khai

Ví dụ:

Prehistory is studied through archaeology, fossils, and ancient artifacts.

Thời tiền sử được nghiên cứu qua khảo cổ học, hóa thạch và cổ vật cổ đại.

milestone

/ˈmaɪl.stoʊn/

(noun) cột mốc, sự kiện quan trọng, mốc lịch sử

Ví dụ:

This voyage marked an important milestone in the history of exploration.

Chuyến đi này đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử thám hiểm.

holocaust

/ˈhɑː.lə.kɑːst/

(noun) thảm họa hủy diệt, cuộc diệt chủng Holocaust

Ví dụ:

The forest fire caused a holocaust that destroyed thousands of acres.

Đám cháy rừng gây ra một thảm họa hủy diệt hàng nghìn mẫu Anh.

papyrus

/pəˈpaɪ.rəs/

(noun) giấy cói, cây cói

Ví dụ:

Ancient Egyptians wrote on sheets of papyrus.

Người Ai Cập cổ đại viết trên những tờ giấy cói.

genocide

/ˈdʒen.ə.saɪd/

(noun) cuộc diệt chủng, sự diệt chủng

Ví dụ:

The violence was reminiscent of the 1994 genocide in Rwanda.

Bạo lực gợi nhớ đến cuộc diệt chủng năm 1994 ở Rwanda.

civil war

/ˌsɪv.əl ˈwɔːr/

(noun) nội chiến

Ví dụ:

The Spanish Civil War lasted from 1936 to 1939.

Nội chiến Tây Ban Nha kéo dài từ năm 1936 đến năm 1939.

Anno Domini

/ˌæn.oʊ ˈdɑː.mɪ.ni/

(noun) sau Công nguyên

Ví dụ:

The Colosseum in Rome was completed in 80 Anno Domini.

Đấu trường Colosseum ở Rome được hoàn thành vào năm 80 sau Công nguyên.

before Christ

/bɪˈfɔːr kraɪst/

(noun) trước Công nguyên

Ví dụ:

The Great Pyramid of Giza was built around 2560 before Christ.

Kim tự tháp Giza lớn được xây dựng vào khoảng năm 2560 trước Công nguyên.

Common Era

/ˈkɑː.mən ˈer.ə/

(noun) Công nguyên

Ví dụ:

The Roman Empire reached its peak in the 2nd century of the Common Era.

Đế chế La Mã đạt đỉnh cao vào thế kỷ thứ 2 của Công nguyên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu