Nghĩa của từ prehistory trong tiếng Việt

prehistory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prehistory

US /priːˈhɪs.t̬ɚ.i/
UK /priːˈhɪs.tər.i/
"prehistory" picture

Danh từ

thời tiền sử, tiền sử

the period of time before written records

Ví dụ:
Archaeologists study artifacts from prehistory to understand early human societies.
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ thời tiền sử để hiểu về các xã hội loài người sơ khai.
The discovery of ancient tools provides insights into human life during prehistory.
Việc phát hiện các công cụ cổ đại cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của con người trong thời tiền sử.