Bộ từ vựng Sinh vật học trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sinh vật học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) enzym
Ví dụ:
An enzyme in the saliva of the mouth starts the process of breaking down the food.
Một loại enzym trong nước bọt của miệng bắt đầu quá trình phân hủy thức ăn.
(noun) màng
Ví dụ:
The virus passes through the cell membrane.
Virus đi xuyên qua màng tế bào.
(noun) khăn giấy, một loạt, một chuỗi
Ví dụ:
Inflammation is a reaction of living tissue to infection or injury.
Viêm là một phản ứng của mô sống đối với nhiễm trùng hoặc chấn thương.
(noun) huyết thanh, huyết tương, thể plasma (li tử thể)
Ví dụ:
Plasma is the liquid portion of blood.
Huyết thanh là phần chất lỏng của máu.
(noun) chất béo
Ví dụ:
A lipid is a waxy or oily organic molecule that is insoluble in water.
Chất béo là một phân tử hữu cơ dạng sáp hoặc dầu, không tan trong nước.
(noun) axit amin
Ví dụ:
Eggs contain essential amino acids which we depend on for good health.
Trứng chứa các axit amin thiết yếu mà chúng ta cần để có sức khỏe tốt.
(noun) khớp thần kinh
Ví dụ:
Information from one neuron flows to another neuron across a synapse.
Thông tin từ một nơ-ron truyền đến một nơ-ron khác qua khớp thần kinh.
(noun) kiểu gen
Ví dụ:
The plant’s genotype determines its resistance to disease.
Kiểu gen của cây quyết định khả năng chống bệnh của nó.
(noun) quá trình giảm phân
Ví dụ:
Meiosis ensures genetic diversity in offspring.
Giảm phân đảm bảo sự đa dạng di truyền ở thế hệ con cái.
(noun) quá trình nguyên phân
Ví dụ:
During mitosis, a single cell divides to produce two identical daughter cells.
Trong quá trình nguyên phân, một tế bào đơn chia ra tạo thành hai tế bào con giống hệt nhau.
(adjective) nội tiết
Ví dụ:
The endocrine system regulates metabolism, growth, and reproduction.
Hệ nội tiết điều chỉnh trao đổi chất, tăng trưởng và sinh sản.
(noun) cortisol
Ví dụ:
High levels of cortisol can be harmful to health over time.
Mức cortisol cao trong thời gian dài có thể gây hại cho sức khỏe.
(noun) yếu tố kích thích, tác nhân kích thích, sự kích thích
Ví dụ:
Foreign investment has been a stimulus to the industry.
Đầu tư nước ngoài là một yếu tố kích thích ngành này.
(noun) sợi trục (thần kinh)
Ví dụ:
The axon works to transmit the information it receives down its body to the dendrites at the end of the neuron.
Sợi trục hoạt động để truyền thông tin mà nó nhận được xuống cơ thể đến các sợi nhánh ở phần cuối của tế bào thần kinh.
(noun) bóng nước, túi dịch
Ví dụ:
The patient developed vesicles on the skin due to the infection.
Bệnh nhân xuất hiện các bóng nước nhỏ trên da do nhiễm trùng.