Avatar of Vocabulary Set Trọng lượng và Độ ổn định

Bộ từ vựng Trọng lượng và Độ ổn định trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trọng lượng và Độ ổn định' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

weighty

/ˈweɪ.t̬i/

(adjective) quan trọng, trọng đại, nặng nề

Ví dụ:

weighty matters

vấn đề quan trọng

steady

/ˈsted.i/

(adjective) đều đều, đều đặn, vững chắc;

(verb) làm cho vững chắc, làm cho vững vàng, kiên định;

(adverb) có mối quan hệ đứng đắn lâu dài

Ví dụ:

Over the last ten years he has produced a steady trickle of articles.

Trong mười năm qua, ông ấy đã tạo ra một lượng nhỏ các bài báo đều đặn.

stable

/ˈsteɪ.bəl/

(adjective) vững chắc, ổn định, kiên định;

(noun) chuồng ngựa, đàn ngựa đua

Ví dụ:

Specially designed dinghies that are very stable.

Những chiếc xuồng ba lá được thiết kế đặc biệt hoạt động rất ổn định.

firm

/fɝːm/

(noun) hãng, công ty;

(verb) làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn, nén;

(adjective) chắc, rắn chắc, vững chắc;

(adverb) vững, vững vàng

Ví dụ:

The bed should be reasonably firm, but not too hard.

Giường phải chắc chắn, nhưng không quá cứng.

solid

/ˈsɑː.lɪd/

(noun) chất rắn, thể rắn, vật rắn;

(adjective) rắn, rắn chắc, chắc chắn

Ví dụ:

solid ground

nền đất chắc chắn

lightweight

/ˈlaɪt.weɪt/

(noun) hạng nhẹ, võ sĩ hạng nhẹ, người/ vật nhẹ cân;

(adjective) nhẹ, ít quan trọng

Ví dụ:

a lightweight jacket

một chiếc áo khoác nhẹ

light

/laɪt/

(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;

(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;

(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;

(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt

Ví dụ:

Her eyes were light blue.

Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.

weightless

/ˈweɪt.ləs/

(adjective) không trọng lượng, phi trọng lượng, phi trọng lực

Ví dụ:

There is a lot of interest in carrying out experiments in the weightless conditions which are experienced aboard space stations.

Có rất nhiều sự quan tâm đến việc thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện không trọng lượng được trải nghiệm trên các trạm vũ trụ.

weak

/wiːk/

(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe

Ví dụ:

She was recovering from the flu and was very weak.

Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.

fragile

/ˈfrædʒ.əl/

(adjective) dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng

Ví dụ:

Be careful with that vase - it's very fragile.

Hãy cẩn thận với chiếc bình đó - nó rất dễ vỡ.

unsteady

/ʌnˈsted.i/

(adjective) loạng choạng, không vững, run rẩy

Ví dụ:

She is still a little unsteady on her feet after the operation.

Cô ấy vẫn còn hơi loạng choạng sau ca phẫu thuật.

heavy

/ˈhev.i/

(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;

(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;

(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh

Ví dụ:

The pan was too heavy for me to carry.

Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu