Bộ từ vựng Trọng lượng và Độ ổn định trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trọng lượng và Độ ổn định' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) quan trọng, trọng đại, nặng nề
Ví dụ:
weighty matters
vấn đề quan trọng
(adjective) đều đều, đều đặn, vững chắc;
(verb) làm cho vững chắc, làm cho vững vàng, kiên định;
(adverb) có mối quan hệ đứng đắn lâu dài
Ví dụ:
Over the last ten years he has produced a steady trickle of articles.
Trong mười năm qua, ông ấy đã tạo ra một lượng nhỏ các bài báo đều đặn.
(adjective) vững chắc, ổn định, kiên định;
(noun) chuồng ngựa, đàn ngựa đua
Ví dụ:
Specially designed dinghies that are very stable.
Những chiếc xuồng ba lá được thiết kế đặc biệt hoạt động rất ổn định.
(noun) hãng, công ty;
(verb) làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn, nén;
(adjective) chắc, rắn chắc, vững chắc;
(adverb) vững, vững vàng
Ví dụ:
The bed should be reasonably firm, but not too hard.
Giường phải chắc chắn, nhưng không quá cứng.
(noun) chất rắn, thể rắn, vật rắn;
(adjective) rắn, rắn chắc, chắc chắn
Ví dụ:
solid ground
nền đất chắc chắn
(noun) hạng nhẹ, võ sĩ hạng nhẹ, người/ vật nhẹ cân;
(adjective) nhẹ, ít quan trọng
Ví dụ:
a lightweight jacket
một chiếc áo khoác nhẹ
(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;
(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;
(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;
(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt
Ví dụ:
Her eyes were light blue.
Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.
(adjective) không trọng lượng, phi trọng lượng, phi trọng lực
Ví dụ:
There is a lot of interest in carrying out experiments in the weightless conditions which are experienced aboard space stations.
Có rất nhiều sự quan tâm đến việc thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện không trọng lượng được trải nghiệm trên các trạm vũ trụ.
(adjective) yếu, yếu ớt, thiếu sức khỏe
Ví dụ:
She was recovering from the flu and was very weak.
Cô ấy đang hồi phục sau cơn cúm và rất yếu.
(adjective) dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng
Ví dụ:
Be careful with that vase - it's very fragile.
Hãy cẩn thận với chiếc bình đó - nó rất dễ vỡ.
(adjective) loạng choạng, không vững, run rẩy
Ví dụ:
She is still a little unsteady on her feet after the operation.
Cô ấy vẫn còn hơi loạng choạng sau ca phẫu thuật.
(adjective) nặng, khó tiêu, dữ dội;
(adverb) nặng, nặng nề, chậm chạp;
(noun) võ sĩ hạng nặng, bia mạnh
Ví dụ:
The pan was too heavy for me to carry.
Chiếc chảo quá nặng để tôi có thể mang.