Bộ từ vựng Suy nghĩ và Quyết định trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Suy nghĩ và Quyết định' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nguyên do, lý do, lý trí;
(verb) kết luận, suy luận
Ví dụ:
The minister resigned for personal reasons.
Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.
(verb) phân tích
Ví dụ:
We need to analyze results more clearly.
Chúng tôi cần phân tích kết quả rõ ràng hơn.
(verb) tập trung
Ví dụ:
She couldn't concentrate on the film.
Cô ấy không thể tập trung vào bộ phim.
(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét
Ví dụ:
Each application is considered on its merits.
Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.
(verb) cho rằng, tin rằng, cho là
Ví dụ:
I suppose I got there about half past eleven.
Tôi cho rằng tôi đến đó khoảng 11 giờ rưỡi.
(verb) hồi tưởng, nhớ lại, nghĩ đến
Ví dụ:
I remember the screech of the horn as the car came toward me.
Tôi nhớ tiếng còi xe khi chiếc xe lao về phía tôi.
(verb) nhớ lại, gợi lại, nhắc lại;
(noun) sự triệu hồi, hiệu lệnh thu quân, sự hồi tưởng
Ví dụ:
Old people often have astonishing powers of recall.
Người già thường có khả năng hồi tưởng đáng kinh ngạc.
(verb) nhớ lại, hồi tưởng
Ví dụ:
As far as I can recollect, she wasn't there on that occasion.
Theo như tôi nhớ, cô ấy không có mặt vào dịp đó.
(verb) học thuộc lòng, ghi nhớ
Ví dụ:
When I was at school, we were required to memorize a poem every week.
Khi tôi còn đi học, chúng tôi được yêu cầu học thuộc lòng một bài thơ mỗi tuần.
(verb) bỏ qua, phớt lờ, cố tình không chú ý
Ví dụ:
He ignored her outraged question.
Anh ấy phớt lờ câu hỏi xúc phạm của cô ấy.
(verb) quyết định, giải quyết, lựa chọn
Ví dụ:
They decided to appoint someone else.
Họ quyết định bổ nhiệm một người khác.
(verb) lựa chọn, tuyển chọn
Ví dụ:
He chose a seat facing the door.
Anh ấy đã chọn một chỗ ngồi quay mặt ra cửa.
(verb) lựa chọn, chọn lọc;
(adjective) được chọn lọc, tinh túy, có chất lượng cao
Ví dụ:
It was a very fashionable event with a select audience.
Đó là một sự kiện rất thời thượng với đối tượng khán giả được chọn lọc.
(verb) hái, cuốc, chọn;
(noun) sự chọn lọc, sự lựa chọn, phần chọn lọc
Ví dụ:
Take your pick from our extensive menu.
Hãy lựa chọn từ menu phong phú của chúng tôi.
(verb) ưa hơn, thích hơn
Ví dụ:
I prefer Venice to Rome.
Tôi thích Venice hơn Rome.
(verb) nghĩ, suy nghĩ, tưởng;
(noun) sự suy nghĩ
Ví dụ:
I went for a walk to have a think.
Tôi đã đi dạo để suy nghĩ.
(verb) tưởng tượng, hình dung, tưởng rằng
Ví dụ:
I couldn't imagine what she expected to tell them.
Tôi không thể tưởng tượng được những gì cô ấy mong đợi sẽ nói với họ.
(verb) đoán, phỏng đoán, ước chừng;
(noun) sự đoán, sự ước chừng
Ví dụ:
My guess is that within a year we will have a referendum.
Tôi đoán là trong vòng một năm nữa chúng ta sẽ có một cuộc trưng cầu dân ý.
(verb) suy nghĩ quá nhiều
Ví dụ:
He has a tendency to overthink things.
Anh ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều.
(verb) giả sử, cho rằng, đảm đương
Ví dụ:
It is reasonable to assume that such changes have significant social effects.
Có lý khi cho rằng những thay đổi đó có tác động xã hội đáng kể.
(verb) đuổi ra, sa thải, thải hồi
Ví dụ:
She claims she was unfairly dismissed from her job.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị sa thải một cách bất công khỏi công việc của mình.