Avatar of Vocabulary Set Internet

Bộ từ vựng Internet trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Internet' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the World Wide Web

/ðə ˌwɝːld waɪd ˈweb/

(noun) mạng toàn cầu

Ví dụ:

The World Wide Web has transformed how we access information.

Mạng toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta truy cập thông tin.

modem

/ˈmoʊ.dəm/

(noun) bộ điều biến, modem

Ví dụ:

I bought a new modem to improve my home internet connection.

Tôi đã mua một modem mới để cải thiện kết nối internet ở nhà.

blog

/blɑːɡ/

(noun) blog, nhật ký web, nhật ký trực tuyến;

(verb) viết blog

Ví dụ:

She writes a food blog in which she shares recipes, tips, and restaurant reviews.

Cô ấy viết một blog về ẩm thực, trong đó cô ấy chia sẻ các công thức nấu ăn, mẹo và đánh giá về nhà hàng.

chat room

/ˈtʃæt ruːm/

(noun) phòng chat, phòng trò chuyện

Ví dụ:

Somebody's been posting obscene messages in this chat room.

Ai đó đã đăng những tin nhắn tục tĩu trong phòng trò chuyện này.

website

/ˈweb.saɪt/

(noun) trang web

Ví dụ:

For more information, please visit our website.

Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.

web page

/ˈweb peɪdʒ/

(noun) trang web

Ví dụ:

Clients will be offered customized web pages with details of their policies and investments.

Khách hàng sẽ được cung cấp các trang web tùy chỉnh với thông tin chi tiết về các chính sách và khoản đầu tư của họ.

network

/ˈnet.wɝːk/

(noun) mạng lưới, hệ thống

Ví dụ:

a trade network

mạng lưới thương mại

Wifi

/ˈwaɪ.faɪ/

(noun) wifi, kết nối internet không dây

Ví dụ:

The mayor said his administration would look at making Wifi available citywide at little or no charge.

Thị trưởng cho biết chính quyền của ông sẽ xem xét việc cung cấp Wifi trên toàn thành phố với mức phí ít hoặc miễn phí.

social media

/ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

(noun) phương tiện truyền thông xã hội

Ví dụ:

Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.

Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.

avatar

/ˈæv.ə.tɑːr/

(noun) ảnh đại diện, trò chơi hóa thân, nhân vật

Ví dụ:

Change a new avatar.

Thay đổi ảnh đại diện mới.

vlog

/vlɑːɡ/

(noun) vlog;

(verb) làm vlog

Ví dụ:

Watch the final part of this three-part vlog here.

Xem phần cuối cùng của vlog ba phần này tại đây.

webinar

/ˈweb.ə.nɑːr/

(noun) hội thảo trực tuyến

Ví dụ:

Our company uses webinars to train representatives in other countries.

Công ty chúng tôi sử dụng hội thảo trực tuyến để đào tạo đại diện ở các quốc gia khác.

hashtag

/ˈhæʃ.tæɡ/

(noun) hashtag (những cụm từ viết liền đằng sau dấu #), dấu thăng

Ví dụ:

I often use hashtags to search for trending topics.

Tôi thường sử dụng hashtag để tìm kiếm các chủ đề thịnh hành.

email

/ˈiː.meɪl/

(noun) thư điện tử;

(verb) gửi (dưới hình thức thư điện tử), gửi email

Ví dụ:

Reading email has become the first task of the morning.

Đọc thư điện tử đã trở thành nhiệm vụ đầu tiên của buổi sáng.

connect

/kəˈnekt/

(verb) nối, kết nối, liên kết

Ví dụ:

The electrodes were connected to a recording device.

Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.

disconnect

/ˌdɪs.kəˈnekt/

(verb) ngắt, cắt, ngắt kết nối

Ví dụ:

First, disconnect the boiler from the water mains.

Đầu tiên, ngắt kết nối lò hơi khỏi nguồn nước.

browser

/ˈbraʊ.zɚ/

(noun) trình duyệt web

Ví dụ:

The latest version of the browser allows you to listen to the radio while you surf the net.

Phiên bản mới nhất của trình duyệt cho phép bạn nghe radio trong khi lướt net.

download

/ˈdaʊn.loʊd/

(verb) tải xuống

Ví dụ:

It would be wise to download your program to another computer before testing it.

Sẽ là khôn ngoan nếu bạn tải chương trình của bạn xuống một máy tính khác trước khi kiểm tra nó.

upload

/ʌpˈloʊd/

(verb) tải lên

Ví dụ:

You can upload your prepared text.

Bạn có thể tải lên văn bản đã chuẩn bị của mình.

log in

/lɑːɡ ˈɪn/

(phrasal verb) đăng nhập

Ví dụ:

If you are already a registered user, please log in.

Nếu bạn đã là người dùng đã đăng ký, vui lòng đăng nhập.

log off

/lɑːɡ ˈɔːf/

(phrasal verb) đăng xuất, thoát khỏi

Ví dụ:

Log off before switching the computer off.

Đăng xuất trước khi tắt máy tính.

search

/sɝːtʃ/

(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;

(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm

Ví dụ:

The search for the lost hiker lasted three days.

Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.

update

/ʌpˈdeɪt/

(verb) cập nhật, điều chỉnh;

(noun) việc cập nhật, bản cập nhật

Ví dụ:

An update on recently published crime figures.

Một bản cập nhật về số liệu tội phạm được công bố gần đây.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu