Bộ từ vựng Cường độ cao trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cường độ cao' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) cực kỳ, rất mạnh, mãnh liệt
Ví dụ:
He suddenly felt an intense pain in his back.
Anh ấy đột nhiên cảm thấy một cơn đau dữ dội ở lưng.
(adjective) khắt khe, gay gắt, mãnh liệt
Ví dụ:
a severe chest infection
nhiễm trùng ngực nghiêm trọng
(adjective) quá mức, quá đáng
Ví dụ:
They complained about the excessive noise coming from the upstairs flat.
Họ phàn nàn về tiếng ồn quá mức phát ra từ căn hộ ở tầng trên.
(adjective) cùng cực, cực độ, vô cùng;
(noun) mức cực đoan, sự cùng cực, thái cực
Ví dụ:
The heat in the desert was extreme.
Cái nóng trong sa mạc là cực độ.
(adjective) tuyệt đối, hoàn toàn, thuần túy
Ví dụ:
absolute secrecy
bí mật tuyệt đối
(adjective) được nâng cao, cải thiện
Ví dụ:
enhanced efficiency
hiệu quả được nâng cao
(adjective) đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn;
(verb) hoàn thành, hoàn thiện, làm xong
Ví dụ:
a complete list of courses offered by the college
một danh sách đầy đủ các khóa học do trường cung cấp
(noun) tổng số, toàn bộ, tổng cộng;
(verb) tổng cộng, tính tổng, tổng số lên tới;
(adjective) hoàn toàn, toàn bộ, tuyệt đối
Ví dụ:
a total cost of $4,000
toàn bộ chi phí là $ 4.000
(verb) tăng cường, gia tăng, làm mãnh liệt/ dữ dội
Ví dụ:
He intensified his training, running 45 miles a week.
Anh ấy đã tăng cường tập luyện, chạy 45 dặm một tuần.
(verb) làm tăng thêm, tăng cường, làm nổi lên
Ví dụ:
The strong police presence only heightened the tension among the crowd.
Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát chỉ làm tăng thêm căng thẳng giữa đám đông.
(verb) khuếch đại, bàn rộng, phóng đại
Ví dụ:
Electric guitars are amplified through loudspeakers.
Guitar điện được khuếch đại qua loa phóng thanh.
(verb) phóng đại, khuếch đại, phóng to
Ví dụ:
Although our skin looks smooth, when magnified it is full of bumps and holes.
Mặc dù làn da của chúng ta trông mịn màng, nhưng khi phóng to lên, nó đầy những vết sưng và lỗ.
(verb) làm trầm trọng hơn, làm sâu sắc hơn, trở nên sâu sắc hơn, làm sâu thêm, làm đậm thêm
Ví dụ:
Warships were sent in as the crisis deepened.
Các tàu chiến đã được điều động khi cuộc khủng hoảng trầm trọng hơn.