Bộ từ vựng Bài 6: Trường Đại Học Đầu Tiên Ở Việt Nam trong bộ Lớp 7: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 6: Trường Đại Học Đầu Tiên Ở Việt Nam' trong bộ 'Lớp 7' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự xây dựng, kiểu kiến trúc, người có tầm vóc;
(verb) xây dựng, xây cất, dựng nên
Ví dụ:
She was of medium height and slim build.
Cô ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh khảnh.
(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét
Ví dụ:
Each application is considered on its merits.
Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.
(verb) gồm có
Ví dụ:
The team consists of four Europeans and two Americans.
Đội gồm có bốn người châu Âu và hai người Mỹ.
(verb) xây dựng, đặt (câu), vẽ (hình)
Ví dụ:
a company that constructs oil rigs
một công ty xây dựng các giàn khoan dầu
(verb) dựng lên, xây dựng, dựng đứng thẳng;
(adjective) thẳng, đứng thẳng, dựng đứng
Ví dụ:
The fence posts are held erect by being sunk into the ground.
Các trụ hàng rào được giữ thẳng bằng cách bị lún xuống đất.
(verb) thành lập, sáng lập, xây dựng;
(past participle) thấy, tìm thấy, nhận thấy
Ví dụ:
I've just found a ten-pound note in my pocket.
Tôi vừa tìm thấy một tờ bạc 10 bảng trong túi của mình.
(verb) lớn, phát triển, trưởng thành
Ví dụ:
He would watch Nick grow to manhood.
Anh ấy sẽ nhìn Nick trưởng thành.
(noun) Quốc Tử Giám
Ví dụ:
The Imperial Academy was the national academy during the Nguyễn dynasty.
Quốc Tử Giám là học viện quốc gia dưới thời nhà Nguyễn.
(verb) xác định vị trí, định vị, đặt vị trí
Ví dụ:
Rescue planes are trying to locate the missing sailors.
Máy bay cứu hộ đang cố gắng xác định vị trí của những thủy thủ mất tích.
(noun) chùa, tháp
Ví dụ:
A pagoda is a tall building which is used for religious purposes, especially by Buddhists, in China, Japan, and South-East Asia.
Chùa là một tòa nhà cao tầng được sử dụng cho mục đích tôn giáo, đặc biệt là các Phật tử ở Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á.
(verb) nhận ra, công nhận, thừa nhận
Ví dụ:
Do you recognise this tune?
Bạn có nhận ra giai điệu này không?
(noun) di tích, di vật
Ví dụ:
The building stands as the last remaining relic of the town's cotton industry.
Tòa nhà này là di tích còn sót lại cuối cùng của ngành công nghiệp bông của thị trấn.
(noun) nơi, địa điểm, trang web;
(verb) định vị trí, đặt vị trí, nằm
Ví dụ:
The site has no ads and is not being promoted with banners.
Trang web không có quảng cáo và không được quảng cáo bằng các biểu ngữ.
(noun) tượng
Ví dụ:
In the centre of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.
Chính giữa sảnh là một bức tượng khổng lồ bằng gỗ, được trang trí bằng ngà voi và vàng.
(noun) đường viền bao quanh;
(verb) bao quanh, bao vây, vây quanh
Ví dụ:
Our bathtub has a tiled surround.
Bồn tắm của chúng tôi được lát gạch viền bao quanh.
(phrasal verb) chăm sóc, quan tâm
Ví dụ:
Who will take care of the children?
Ai sẽ chăm sóc bọn trẻ?
(noun) Di sản Thế giới
Ví dụ:
Today, Vilnius' Old City is a UNESCO World Heritage Site.
Ngày nay, Phố cổ Vilnius là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.