Bộ từ vựng Bài 7: Đó Là Trường Học Của Tôi trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 7: Đó Là Trường Học Của Tôi' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điều phản đối, điều trái lại;
(adverb) chỉ, chỉ là, chỉ mới;
(conjunction) nhưng, nhưng mà, mà lại không;
(preposition) trừ ra, ngoài ra
Ví dụ:
He is but a shadow of his former self.
Anh ấy chỉ là cái bóng của chính mình trước đây.
(noun) lớp học, phòng học
Ví dụ:
The classroom has been full of students.
Lớp học đã có đầy đủ học sinh.
(adjective) to, rộng lớn, bao quát
Ví dụ:
Add a large clove of garlic.
Thêm một nhánh tỏi lớn.
(noun) thư viện, phòng đọc sách, bộ sưu tập
Ví dụ:
a school library
một thư viện trường học
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(noun) máy tính, máy điện toán
Ví dụ:
I have just bought a new computer.
Tôi vừa mua một máy tính mới.
(noun) phòng tập thể dục, môn thể dục (trong nhà trường)
Ví dụ:
I go to the gym twice a week.
Tôi đến phòng tập thể dục hai lần một tuần.
(adjective) già, cũ, cổ
Ví dụ:
The old man lay propped up on cushions.
Ông già ấy nằm tựa trên đệm.
(noun) sân chơi, sân thể thao
Ví dụ:
I was playing football in the playground.
Tôi đã chơi bóng trong sân thể thao.
(noun) phòng, buồng, căn hộ;
(verb) có phòng, ở phòng cho thuê, ở chung phòng với
Ví dụ:
There's only room for a single bed in there.
Trong đó chỉ có phòng cho một chiếc giường đơn.