Avatar of Vocabulary Set Hoàn tất, Hủy bỏ hoặc Trì hoãn (Off)

Bộ từ vựng Hoàn tất, Hủy bỏ hoặc Trì hoãn (Off) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hoàn tất, Hủy bỏ hoặc Trì hoãn (Off)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beat off

/biːt ɔːf/

(phrasal verb) đẩy lùi, đánh bại, thủ dâm

Ví dụ:

The soldiers beat off the enemy’s assault on the fortress.

Những người lính đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù vào pháo đài.

call off

/kɔːl ˈɔːf/

(phrasal verb) hủy bỏ, ngừng lại, hoãn lại

Ví dụ:

Tomorrow's match has been called off because of the icy weather.

Trận đấu ngày mai đã bị hoãn lại vì thời tiết băng giá.

check off

/tʃek ɔf/

(phrasal verb) đánh dấu

Ví dụ:

She checked off each task on her to-do list as she finished it.

Cô ấy đánh dấu từng nhiệm vụ trong danh sách khi hoàn thành.

cross off

/krɔs ɔf/

(phrasal verb) gạch bỏ, xóa khỏi

Ví dụ:

She crossed off the items she bought from her shopping list.

Cô ấy gạch bỏ những món đã mua khỏi danh sách mua sắm.

cry off

/kraɪ ɔf/

(phrasal verb) hủy bỏ, rút lui

Ví dụ:

She cried off the party at the last minute, saying she was unwell.

Cô ấy hủy bỏ việc đến bữa tiệc vào phút cuối, nói rằng cô ấy không khỏe.

finish off

/ˈfɪn.ɪʃ ɑːf/

(phrasal verb) hoàn thành, kết thúc, ăn hết, dùng hết, kết liễu, tiêu diệt

Ví dụ:

I need about an hour to finish off this report.

Tôi cần khoảng một giờ để hoàn thành báo cáo này.

leave off

/liːv ɔf/

(phrasal verb) ngừng, dừng lại, bỏ qua, không bao gồm

Ví dụ:

She left off writing her novel to answer the phone.

Cô ấy ngừng viết tiểu thuyết để trả lời điện thoại.

polish off

/ˈpɑːl.ɪʃ ɑːf/

(phrasal verb) dùng hết, đánh bại, giết

Ví dụ:

He polished off the remains of the apple pie.

Anh ấy đã dùng hết phần còn lại của chiếc bánh táo.

put off

/pʊt ɔf/

(phrasal verb) hoãn lại, bị đánh lừa, làm mất tập trung

Ví dụ:

The meeting has been put off for a week.

Cuộc họp đã bị hoãn một tuần.

rain off

/reɪn ɔf/

(phrasal verb) bị hủy do mưa

Ví dụ:

His hockey match was rained off.

Trận đấu khúc côn cầu của anh ấy đã bị hủy do mưa.

ring off

/rɪŋ ɔf/

(phrasal verb) cúp máy

Ví dụ:

He rang off before I could explain.

Anh ấy cúp máy trước khi tôi kịp giải thích.

round off

/raʊnd ˈɔf/

(phrasal verb) mài nhẵn, làm mịn, làm tròn, hoàn thiện, kết thúc

Ví dụ:

He rounded off the edges of the wooden table for safety.

Anh ấy mài nhẵn các cạnh của bàn gỗ để đảm bảo an toàn.

sign off

/saɪn ˈɔf/

(phrasal verb) ký xác nhận, kết thúc, kết thúc phát sóng, rút lui, ngừng tham gia;

(noun) sự xác nhận, chữ ký xác nhận, lời kết thúc chương trình

Ví dụ:

We need the director’s sign-off before proceeding.

Chúng ta cần chữ ký xác nhận của giám đốc trước khi tiếp tục.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu