Bộ từ vựng Nói nhiều trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nói nhiều' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) ba hoa luyên thuyên, nói quá nhiều
Ví dụ:
He tends to run off at the mouth when he's nervous.
Anh ta hay ba hoa luyên thuyên mỗi khi lo lắng.
(idiom) nói không ngừng, nói quá nhiều
Ví dụ:
She talked my ear off about her vacation for over an hour.
Cô ấy nói không ngừng về kỳ nghỉ của mình suốt hơn một tiếng đồng hồ.
(idiom) nói không ngừng
Ví dụ:
She was so excited she talked a blue streak about her new project.
Cô ấy quá phấn khích nên nói không ngừng về dự án mới của mình.
(noun) kẻ lắm mồm
Ví dụ:
He’s such a big mouth, telling everyone about the surprise party.
Anh ta đúng là kẻ lắm mồm, kể cho mọi người về bữa tiệc bất ngờ.
(idiom) nói liên tục
Ví dụ:
She bent my ear for an hour about her work problems.
Cô ấy nói liên tục với tôi cả tiếng đồng hồ về những vấn đề công việc của cô ấy.
talk the hind leg(s) off a donkey
(idiom) nói không ngừng
Ví dụ:
She could talk the hind legs off a donkey with her endless stories.
Cô ấy có thể nói không ngừng với những câu chuyện dài vô tận của mình.