Bộ từ vựng Không đồng ý hoặc Không chấp thuận trong bộ Ý kiến: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không đồng ý hoặc Không chấp thuận' trong bộ 'Ý kiến' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) không được
Ví dụ:
I asked if we could go to the party, but Mom said no dice.
Tôi hỏi liệu chúng tôi có thể đi dự tiệc không, nhưng mẹ nói không được.
(idiom) tôi không nghĩ vậy đâu, tôi không đồng ý
Ví dụ:
You think this plan will fail? I beg to differ—it’s solid.
Cậu nghĩ kế hoạch này sẽ thất bại? Tôi không nghĩ vậy đâu—nó ổn mà.
(idiom) (dấu hiệu) từ chối, không chấp thuận
Ví dụ:
The manager gave the proposal a thumbs down.
Người quản lý đã từ chối đề xuất đó.
(idiom) xin phép nói thẳng, nói thật lòng nhé
Ví dụ:
With all due respect, I think your plan needs more work.
Xin phép nói thẳng, tôi nghĩ kế hoạch của anh cần chỉnh sửa thêm.
(idiom) bất đồng, mẫu thuẫn, xung đột, không có cùng quan điểm, không hòa thuận
Ví dụ:
The two brothers were always at odds.
Hai anh em luôn xảy ra mâu thuẫn.
(noun) lời khuyên sâu sắc, lời khuyên thông thái
Ví dụ:
She regaled the audience with pearls of wisdom and some funny stories about her life.
Bà ấy đã chiêu đãi khán giả bằng những lời khuyên sâu sắc và những câu chuyện hài hước về cuộc đời mình.
(idiom) nhầm to rồi, suy nghĩ sai, nghĩ lại đi nha
Ví dụ:
If you think I’m going to lend you more money, you have got another think coming.
Nếu bạn nghĩ tôi sẽ cho bạn vay thêm tiền thì bạn đã nhầm to rồi.
(idiom) hoàn toàn sai lầm
Ví dụ:
If you think this plan will work, you’re all wet.
Nếu bạn nghĩ kế hoạch này sẽ hiệu quả thì bạn hoàn toàn sai lầm.
(idiom) đặt cược sai, tin lầm, ủng hộ nhầm người/ cái gì
Ví dụ:
I backed the wrong horse when I supported that failing startup.
Tôi đặt cược sai khi ủng hộ công ty khởi nghiệp thất bại đó.
(idiom) hoàn toàn khác biệt, hoàn toàn khác nhau, đối lập hoàn toàn, khác nhau một trời một vực
Ví dụ:
The two brothers may look alike, but in terms of personality they are poles apart.
Hai anh em có thể trông giống nhau, nhưng về tính cách thì họ hoàn toàn khác biệt.
(idiom) đặt giới hạn, xác định ranh giới
Ví dụ:
I swear a lot, but even I draw the line at saying certain words.
Tôi chửi thề rất nhiều, nhưng ngay cả tôi cũng đặt giới hạn khi nói một số từ nhất định.
(idiom) tranh cãi, bất đồng, đấu khẩu, cãi nhau
Ví dụ:
The two politicians crossed swords during the debate.
Hai chính trị gia đã tranh cãi trong cuộc tranh luận.
(idiom) ồn ào phản đối, la ó, phản ứng dữ dội
Ví dụ:
The new policy caused a hue and cry among the employees.
Chính sách mới đã khiến nhân viên ồn ào phản đối.
(idiom) làm ầm ĩ, làm ầm lên, gây náo loạn
Ví dụ:
She kicked up a fuss when she found out her flight was delayed.
Cô ấy làm ầm ĩ khi biết chuyến bay bị hoãn.
(idiom) tuyệt đối không, không đời nào
Ví dụ:
"Can I borrow your car?" — "Nothing doing!"
"Tôi mượn xe của bạn được không?" — "Không đời nào!"
(idiom) thay đổi thái độ/ quan điểm
Ví dụ:
He was very stubborn at first, but he sang a different tune after hearing the full story.
Ban đầu anh ấy rất bướng bỉnh, nhưng đã thay đổi thái độ sau khi nghe toàn bộ câu chuyện.
(noun) điểm tắc nghẽn
Ví dụ:
Exactly how the land is to be divided up is the main sticking point of the peace talks.
Chính xác cách thức phân chia đất đai là điểm tắc nghẽn chính của các cuộc đàm phán hòa bình.
(noun) mặt khác, mặt trái, khía cạnh khác, mặt B (âm nhạc)
Ví dụ:
The job pays well, but the flip side is that it requires long hours.
Công việc trả lương cao, nhưng mặt khác là nó đòi hỏi làm việc nhiều giờ.