Bộ từ vựng Sự thiếu kinh nghiệm trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự thiếu kinh nghiệm' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) không giỏi việc gì, không thể làm tốt việc gì
Ví dụ:
I can’t do maths for toffee—I always get the answers wrong.
Tôi hoàn toàn không giỏi toán — tôi luôn làm sai kết quả.
(noun) người/ vật chỉ giỏi một việc duy nhất
Ví dụ:
He’s a one-trick pony who only knows how to code in one programming language.
Anh ấy chỉ giỏi một việc, chỉ biết lập trình bằng một ngôn ngữ duy nhất.
(idiom) mất đi sự thành thạo, bị mai một kỹ năng (vì lâu không luyện tập)
Ví dụ:
I used to play the piano well, but I am out of practice now.
Tôi từng chơi piano rất tốt, nhưng bây giờ kỹ năng đã bị mai một.
(idiom) còn non nớt, thiếu kinh nghiệm
Ví dụ:
He is still wet behind the ears, so he needs guidance at work.
Anh ấy vẫn còn non nớt, nên cần được hướng dẫn khi làm việc.
(idiom) mất đi tài năng, mất đi khả năng
Ví dụ:
It's good to see their goalkeeper's not losing his touch.
Thật tốt khi thấy thủ môn của họ không mất đi tài năng.
(idiom) phỏng đoán
Ví dụ:
My estimate is just a finger in the air—I’m not sure of the exact number.
Ước lượng của tôi chỉ là phỏng đoán — tôi không chắc con số chính xác.
jack-of-all-trades, master of none
(idiom) người biết làm nhiều thứ nhưng không giỏi cái nào, người làm được nhiều việc nhưng không giỏi chuyên môn nào
Ví dụ:
He’s a jack-of-all-trades, master of none, so he can help with many tasks but isn’t an expert in any.
Anh ấy biết làm nhiều thứ nhưng không giỏi cái nào, nên có thể giúp nhiều việc nhưng không phải chuyên gia.