Bộ từ vựng Niềm hạnh phúc trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Niềm hạnh phúc' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) cực kỳ hạnh phúc, vui sướng
Ví dụ:
She got the job, and now she's on top of the world.
Cô ấy đã nhận được công việc, và bây giờ cô ấy cảm thấy cực kỳ hạnh phúc.
(idiom) làm ai cảm thấy rất vui/ hạnh phúc
Ví dụ:
Getting that message from you really made my day.
Nhận được tin nhắn đó từ bạn thực sự đã làm tôi rất vui.
(collocation) lương tâm trong sạch, lương tâm thanh thản, không cảm thấy tội lỗi
Ví dụ:
He was able to sleep with a clear conscience, knowing he had done his best.
Anh ấy có thể ngủ ngon vì lương tâm trong sạch, biết rằng mình đã cố gắng hết sức.
(idiom) cực kỳ vui sướng/ hạnh phúc
Ví dụ:
She’s been walking on air since she got the promotion.
Cô ấy đã cực kỳ hạnh phúc kể từ khi được thăng chức.
(idiom) rất vui sướng, thích thú
Ví dụ:
She was tickled pink by all the birthday attention.
Cô ấy rất vui sướng vì được mọi người quan tâm trong ngày sinh nhật.
(idiom) tùy thích, tha hồ theo ý thích
Ví dụ:
You can eat and drink to your heart's content at the resort.
Bạn có thể ăn uống tha hồ theo ý thích ở khu nghỉ dưỡng này.
(phrase) làm ai cảm thấy vui vẻ/ phấn chấn
Ví dụ:
Her kind words lifted his spirits after a tough day.
Những lời tử tế của cô ấy làm anh ấy phấn chấn sau một ngày khó khăn.
(idiom) cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ
Ví dụ:
She was in seventh heaven when she heard she'd passed the exam.
Cô ấy cực kỳ hạnh phúc khi biết mình đã vượt qua kỳ thi.
(idiom) làm việc mình giỏi/ thích, cảm thấy tự tin và thoải mái
Ví dụ:
He's really in his element when he's working on cars.
Anh ấy thật sự rất tự tin và thoải mái khi sửa xe.
(idiom) vô cùng hạnh phúc, vô cùng phấn khích, vô cùng hân hoan
Ví dụ:
After receiving a promotion at work, Sarah was on cloud nine for the rest of the day.
Sau khi nhận được sự thăng chức ở công việc, Sarah vô cùng hạnh phúc suốt cả ngày.
(idiom) cực kỳ hạnh phúc, phấn khích, vui sướng, vui sướng tột độ
Ví dụ:
She was over the moon when she heard the news.
Cô ấy cực kỳ hạnh phúc khi nghe tin đó.
life is just a bowl of cherries
(idiom) cuộc sống rất tươi đẹp mà
Ví dụ:
Don’t worry too much—life is just a bowl of cherries!
Đừng lo lắng quá—cuộc sống rất tươi đẹp mà!
(idiom) cảm thấy thoải mái, tự nhiên
Ví dụ:
She is at home in front of the camera.
Cô ấy cảm thấy thoải mái khi đứng trước ống kính.
(idiom) cực kỳ vui sướng, hạnh phúc
Ví dụ:
He was like a dog with two tails when he heard he’d got the job.
Anh ấy đã cực kỳ vui sướng khi nghe tin mình đã được nhận vào làm.
(noun) người vui vẻ, người hài lòng
Ví dụ:
She got a pay raise and more vacation time—she’s a happy camper now.
Cô ấy được tăng lương và có thêm ngày nghỉ—giờ thì cô ấy rất hài lòng rồi.
(idiom) cực kỳ hài lòng, rất đỗi vui mừng
Ví dụ:
He was as pleased as Punch when he saw his exam results.
Anh ấy cực kỳ hài lòng khi thấy kết quả thi của mình.