Avatar of Vocabulary Set Sự phấn khích

Bộ từ vựng Sự phấn khích trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự phấn khích' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make someone's mouth water

/meɪk ˈsʌm.wʌnz maʊθ ˈwɔː.tər/

(idiom) làm ai thèm chảy nước miếng, làm ai thèm nhỏ dãi

Ví dụ:

The smell of that bacon cooking is making my mouth water.

Mùi thịt xông khói đang nấu đang làm tôi thèm chảy nước miếng.

with guns blazing

/wɪθ ɡʌnz ˈbleɪzɪŋ/

(idiom) rất quyết liệt, mạnh mẽ

Ví dụ:

They came into the meeting with guns blazing, determined to get what they wanted.

Họ bước vào cuộc họp rất quyết liệt, quyết tâm đạt được điều họ muốn.

take someone's breath away

/teɪk ˈsʌm.wʌnz brɛθ əˈweɪ/

(idiom) làm ai choáng ngợp, làm ai nghẹt thở

Ví dụ:

The view from the top of the mountain took my breath away.

Khung cảnh từ đỉnh núi làm tôi choáng ngợp.

your heart skips a beat

/jʊər hɑːrt skɪps ə biːt/

(idiom) tim ai đó lỡ một nhịp

Ví dụ:

My heart skipped a beat when I saw his name on the caller ID.

Tim tôi lỡ một nhịp khi thấy tên anh ấy trên màn hình cuộc gọi.

jump for joy

/dʒʌmp fɔr dʒɔɪ/

(idiom) nhảy cẫng vì vui, nhảy lên vì sung sướng

Ví dụ:

She jumped for joy when she heard the good news.

Cô ấy nhảy cẫng vì vui khi nghe tin tốt.

go ape

/ɡoʊ eɪp/

(idiom) nổi điên, tức giận, trở nên phấn khích, cuồng nhiệt

Ví dụ:

She went ape when she found out her car had been towed.

Cô ấy nổi điên khi phát hiện xe mình bị kéo đi.

be like a kid in a candy store

/bi laɪk ə kɪd ɪn ə ˈkæn.di stɔːr/

(phrase) rất phấn khích, vui sướng, háo hức

Ví dụ:

He was like a kid in a candy store when he saw all the new tech gadgets.

Anh ấy rất phấn khích khi thấy tất cả các thiết bị công nghệ mới.

bored out of your mind

/bɔrd aʊt əv yʊər maɪnd/

(idiom) chán ngấy, cực kỳ chán nản

Ví dụ:

I was bored out of my mind during the long lecture.

Tôi chán ngấy trong suốt bài giảng dài lê thê.

chomp at the bit

/tʃɑmp æt ðə bɪt/

(idiom) háo hức/ nóng lòng làm việc gì

Ví dụ:

She was chomping at the bit to start her new project.

Cô ấy háo hức muốn bắt đầu dự án mới ngay lập tức.

goose bumps

/ˈɡuːs bʌmps/

(phrase) nổi da gà

Ví dụ:

The thrilling music gave her goose bumps.

Âm nhạc đầy cảm xúc khiến cô ấy nổi da gà.

on the edge of your seat

/ɑn ðə ɛdʒ əv jʊər siːt/

(idiom) hồi hộp, phấn khích

Ví dụ:

The movie kept us on the edge of our seats until the end.

Bộ phim khiến chúng tôi hồi hộp đến tận phút cuối.

smack your lips

/smæk yʊər lɪps/

(idiom) chép môi

Ví dụ:

"I love chocolate cake," said Susannah, smacking her lips.

"Tôi thích bánh sô cô la," Susannah vừa nói, vừa chép môi.

with bells on

/wɪθ bɛlz ɑn/

(idiom) với tất cả sự hào hứng, hăng hái

Ví dụ:

I’ll be there with bells on for the party!

Tôi sẽ đến bữa tiệc với tất cả sự hào hứng!

be bouncing off the walls

/bi ˈbaʊnsɪŋ ɔf ðə wɔlz/

(idiom) hiếu động quá mức, rất phấn khích, tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

The kids were bouncing off the walls after eating so much candy.

Bọn trẻ hiếu động quá mức sau khi ăn nhiều kẹo.

bright-eyed and bushy-tailed

/ˌbraɪt aɪd ənd ˌbʊʃ.i ˈteɪld/

(idiom) tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết

Ví dụ:

She showed up to work bright-eyed and bushy-tailed after a good night’s sleep.

Cô ấy đến chỗ làm tràn đầy năng lượng sau một giấc ngủ ngon.

the world is someone's oyster

/ðə wɜːrld ɪz ˈsʌm.wʌnz ˈɔɪ.stər/

(idiom) mọi cơ hội đều mở ra trước mắt ai đó

Ví dụ:

With her new degree, the world is her oyster.

Với bằng cấp mới, mọi cơ hội đều mở ra trước mắt cô ấy.

tickle someone's fancy

/ˈtɪk.əl ˈsʌm.wʌnz ˈfæn.si/

(idiom) làm ai thích thú

Ví dụ:

Does anything on the menu tickle your fancy?

Có món nào trong thực đơn làm bạn thích thú không?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu