Bộ từ vựng Sự phấn khích trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự phấn khích' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) làm ai thèm chảy nước miếng, làm ai thèm nhỏ dãi
Ví dụ:
The smell of that bacon cooking is making my mouth water.
Mùi thịt xông khói đang nấu đang làm tôi thèm chảy nước miếng.
(idiom) rất quyết liệt, mạnh mẽ
Ví dụ:
They came into the meeting with guns blazing, determined to get what they wanted.
Họ bước vào cuộc họp rất quyết liệt, quyết tâm đạt được điều họ muốn.
(idiom) làm ai choáng ngợp, làm ai nghẹt thở
Ví dụ:
The view from the top of the mountain took my breath away.
Khung cảnh từ đỉnh núi làm tôi choáng ngợp.
(idiom) tim ai đó lỡ một nhịp
Ví dụ:
My heart skipped a beat when I saw his name on the caller ID.
Tim tôi lỡ một nhịp khi thấy tên anh ấy trên màn hình cuộc gọi.
(idiom) nhảy cẫng vì vui, nhảy lên vì sung sướng
Ví dụ:
She jumped for joy when she heard the good news.
Cô ấy nhảy cẫng vì vui khi nghe tin tốt.
(idiom) nổi điên, tức giận, trở nên phấn khích, cuồng nhiệt
Ví dụ:
She went ape when she found out her car had been towed.
Cô ấy nổi điên khi phát hiện xe mình bị kéo đi.
be like a kid in a candy store
(phrase) rất phấn khích, vui sướng, háo hức
Ví dụ:
He was like a kid in a candy store when he saw all the new tech gadgets.
Anh ấy rất phấn khích khi thấy tất cả các thiết bị công nghệ mới.
(idiom) chán ngấy, cực kỳ chán nản
Ví dụ:
I was bored out of my mind during the long lecture.
Tôi chán ngấy trong suốt bài giảng dài lê thê.
(idiom) háo hức/ nóng lòng làm việc gì
Ví dụ:
She was chomping at the bit to start her new project.
Cô ấy háo hức muốn bắt đầu dự án mới ngay lập tức.
(phrase) nổi da gà
Ví dụ:
The thrilling music gave her goose bumps.
Âm nhạc đầy cảm xúc khiến cô ấy nổi da gà.
(idiom) hồi hộp, phấn khích
Ví dụ:
The movie kept us on the edge of our seats until the end.
Bộ phim khiến chúng tôi hồi hộp đến tận phút cuối.
(idiom) chép môi
Ví dụ:
"I love chocolate cake," said Susannah, smacking her lips.
"Tôi thích bánh sô cô la," Susannah vừa nói, vừa chép môi.
(idiom) với tất cả sự hào hứng, hăng hái
Ví dụ:
I’ll be there with bells on for the party!
Tôi sẽ đến bữa tiệc với tất cả sự hào hứng!
(idiom) hiếu động quá mức, rất phấn khích, tràn đầy năng lượng
Ví dụ:
The kids were bouncing off the walls after eating so much candy.
Bọn trẻ hiếu động quá mức sau khi ăn nhiều kẹo.
(idiom) tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết
Ví dụ:
She showed up to work bright-eyed and bushy-tailed after a good night’s sleep.
Cô ấy đến chỗ làm tràn đầy năng lượng sau một giấc ngủ ngon.
(idiom) mọi cơ hội đều mở ra trước mắt ai đó
Ví dụ:
With her new degree, the world is her oyster.
Với bằng cấp mới, mọi cơ hội đều mở ra trước mắt cô ấy.
(idiom) làm ai thích thú
Ví dụ:
Does anything on the menu tickle your fancy?
Có món nào trong thực đơn làm bạn thích thú không?