Bộ từ vựng Ngủ trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngủ' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đi ngủ
Ví dụ:
I’ve got a busy day tomorrow, so I think I’ll hit the sack.
Ngày mai tôi có một ngày bận rộn, nên tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ.
(idiom) không chợp mắt được chút nào, không ngủ được chút nào, thức trắng đêm
Ví dụ:
I was so worried about the interview that I did not sleep a wink last night.
Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn đến mức đêm qua không chợp mắt được chút nào.
(idiom) ngủ ngon như một em bé, ngủ rất ngon, ngủ say sưa
Ví dụ:
After the long hike, I slept like a baby.
Sau chuyến leo núi dài, tôi đã ngủ ngon như một em bé.
(phrase) trằn trọc, lăn qua lăn lại không ngủ được;
(idiom) trằn trọc, lăn qua lăn lại không ngủ được
Ví dụ:
I was tossing and turning all night.
Tôi trằn trọc suốt đêm.
(idiom) chợp mắt một chút, đi ngủ
Ví dụ:
I’m going to catch some z’s before the meeting this afternoon.
Tôi sẽ chợp mắt một chút trước cuộc họp chiều nay.
(noun) giấc ngủ ngắn, chợp mắt
Ví dụ:
He usually takes forty winks after lunch.
Anh ấy thường chợp mắt một lát sau bữa trưa.
(idiom) đi ngủ
Ví dụ:
I’ve got a busy day tomorrow, so I think I’ll hit the hay.
Ngày mai tôi có một ngày bận rộn, nên tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ.
(noun) người dậy sớm, người mua sớm, người làm sớm (người làm việc gì đó trước khi người khác làm);
(adjective) sáng sớm, có sớm, đến sớm
Ví dụ:
This is one of my favourite places to get an early-bird breakfast.
Đây là một trong những nơi tôi thích nhất để ăn sáng sớm.
(idiom) dậy thôi, bắt đầu ngày mới nào
Ví dụ:
Come on, kids, rise and shine!
Nào các con, dậy thôi!
(noun) người hay thức khuya, cú đêm
Ví dụ:
I’ve always been a night owl, so I usually stay up past midnight.
Tôi luôn là người hay thức khuya, nên thường thức quá nửa đêm.
(idiom) còn sống, tỉnh lại, sống sót trở về
Ví dụ:
Good to see you back in the land of the living!
Thật vui khi thấy bạn tỉnh lại!
(idiom) ngủ say ngay lập tức
Ví dụ:
He was so tired after work that he went out like a light as soon as he lay down.
Anh ấy quá mệt sau giờ làm nên vừa nằm xuống đã ngủ say ngay.
(phrase) ngủ như chết, ngủ rất say
Ví dụ:
I went to bed early and slept like a log.
Tôi đi ngủ sớm và ngủ như chết.