Bộ từ vựng Giải trí & Vui vẻ trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giải trí & Vui vẻ' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chơi xõa hết mình, ăn mừng náo nhiệt, quẩy tung cả phố, tiệc tùng thả ga
Ví dụ:
After the exams, the students went out to paint the town red.
Sau kỳ thi, sinh viên đi chơi xõa hết mình.
(idiom) chơi đàn piano
Ví dụ:
She loves to tickle the ivories at family gatherings.
Cô ấy thích chơi đàn piano trong những buổi họp mặt gia đình.
(phrase) cho kẹo hay bị ghẹo
Ví dụ:
Wait until someone opens the door and then shout, "Trick or treat!"
Chờ đến khi có người mở cửa rồi hét lên "Cho kẹo hay bị ghẹo!"
(phrase) phát biểu, đứng lên khiêu vũ
Ví dụ:
Professor Reeves was the next to take the floor.
Giáo sư Reeves là người tiếp theo lên phát biểu.
(idiom) thể hiện những bước nhảy, bắt đầu nhảy
Ví dụ:
The music started, and she busted a move on the dance floor.
Nhạc nổi lên, và cô ấy đã thể hiện những bước nhảy đầy tự tin trên sàn.
(idiom) vui chơi hết mình, quẩy tưng bừng
Ví dụ:
The kids had a ball at the birthday party.
Bọn trẻ đã vui chơi hết mình trong bữa tiệc sinh nhật.
(idiom) có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ, tận hưởng hết mình
Ví dụ:
We had a whale of a time on our vacation in Hawaii.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ trong kỳ nghỉ ở Hawaii.