Avatar of Vocabulary Set Không cần nỗ lực

Bộ từ vựng Không cần nỗ lực trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Không cần nỗ lực' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hands down

/hændz daʊn/

(idiom) rõ ràng, chắc chắn, không nghi ngờ, dễ dàng thắng

Ví dụ:

She is hands down the best player on the team.

Cô ấy rõ ràng là cầu thủ giỏi nhất trong đội.

like a knife through butter

/laɪk ə naɪf θruː ˈbʌtər/

(idiom) rất dễ dàng, trôi chảy, suôn sẻ

Ví dụ:

The new software lets you edit videos like a knife through butter.

Phần mềm mới cho phép bạn chỉnh sửa video một cách rất dễ dàng.

be smooth sailing

/bi smuð ˈseɪlɪŋ/

(idiom) rất dễ dàng, thuận lợi, suôn sẻ

Ví dụ:

After finishing the difficult part of the project, the rest was smooth sailing.

Sau khi hoàn thành phần khó của dự án, phần còn lại diễn ra rất suôn sẻ.

take to something like a duck to water

/teɪk tu ˈsʌmθɪŋ laɪk ə dʌk tu ˈwɔtər/

(idiom) thích nghi, học việc gì đó rất nhanh/ dễ dàng như bản năng

Ví dụ:

She took to swimming like a duck to water.

Cô ấy học bơi dễ dàng như bản năng.

no muss, no fuss

/noʊ mʌs noʊ fʌs/

(phrase) không rắc rối, không phiền phức, không lộn xộn không phiền hà, dễ dàng và gọn gàng

Ví dụ:

The whole process was quick and easy—no muss, no fuss.

Toàn bộ quá trình diễn ra nhanh và dễ dàng—không rắc rối gì cả.

a walk in the park

/ə wɔk ɪn ðə pɑrk/

(idiom) dễ dàng hơn nhiều, rất dễ dàng, không gặp khó khăn gì

Ví dụ:

Compared to his last job, this new position is a walk in the park.

So với công việc trước, vị trí mới này dễ dàng hơn nhiều.

low-hanging fruit

/ˌloʊˈhæŋ.ɪŋ ˈfruːt/

(noun) nhiệm vụ dễ dàng, mục tiêu dễ dàng đạt được, việc dễ thực hiện trước tiên

Ví dụ:

The team focused on the low-hanging fruit, fixing simple bugs before tackling the complex ones.

Nhóm tập trung vào những nhiệm vụ dễ dàng trước, sửa các lỗi đơn giản trước khi xử lý những lỗi phức tạp.

no prizes for guessing

/noʊ praɪzɪz fɔr ˈɡɛsɪŋ/

(idiom) chẳng cần đoán cũng biết, quá hiển nhiên, rõ ràng, dễ đoán không cần thưởng

Ví dụ:

No prizes for guessing who ate the last slice of cake—it was obviously Tom!

Chẳng cần đoán cũng biết ai ăn miếng bánh cuối cùng—rõ ràng là Tom!

the line of least resistance

/ðə laɪn əv liːst rɪˈzɪstəns/

(idiom) cách dễ nhất, con đường dễ nhất

Ví dụ:

He usually chooses the line of least resistance instead of facing challenges.

Anh ấy thường chọn cách dễ nhất thay vì đối mặt với thử thách.

a free ride

/ə friː raɪd/

(idiom) lợi ích, sự ưu ái, phần thưởng nhận được một cách dễ dàng

Ví dụ:

He got a free ride to success because of his family connections.

Anh ta thành công dễ dàng nhờ các mối quan hệ trong gia đình.

someone could do something with one hand tied behind his/her back

/ˈsʌm.wʌn kʊd duː ˈsʌm.θɪŋ wɪð wʌn hænd taɪd bɪˈhaɪnd hɪz hɜːr bæk/

(idiom) rất dễ dàng, gần như không cần cố gắng

Ví dụ:

He could solve this puzzle with one hand tied behind his back.

Anh ấy có thể giải câu đố này rất dễ dàng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu