Bộ từ vựng Những điều cũ & mới trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Những điều cũ & mới' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) tiên tiến nhất, dẫn đầu, đi đầu
Ví dụ:
This company is at the cutting edge of renewable energy technology.
Công ty này đi đầu trong công nghệ năng lượng tái tạo.
(adjective) đầy đủ tính năng, hiện đại, đa năng
Ví dụ:
The new smartphone is all singing, all dancing with a high-resolution camera and face recognition.
Chiếc điện thoại mới đầy đủ tính năng với camera độ phân giải cao và nhận diện khuôn mặt.
(noun) câu cuối cùng, lời nói cuối cùng, quyền quyết định cuối cùng, mẫu tốt nhất/ hiện đại nhất
Ví dụ:
She always has to have the last word in every argument.
Cô ấy lúc nào cũng phải nói câu cuối cùng trong mọi cuộc cãi vã.
(idiom) dấu hiệu về những gì sắp xảy ra, dấu hiệu của những gì sẽ tới, xu hướng sắp tới
Ví dụ:
This new technology is the shape of things to come in the automotive industry.
Công nghệ mới này là dấu hiệu về những gì sắp xảy ra trong ngành công nghiệp ô tô.
(idiom) làn gió mới, cảm giác mới mẻ
Ví dụ:
Her ideas were a breath of fresh air in the boring meeting.
Ý tưởng của cô ấy mang đến làn gió mới trong cuộc họp nhàm chán.
(idiom) vỡ tan, hư hỏng, sụp đổ, tan vỡ
Ví dụ:
Our car is falling to pieces, we've had it so long.
Chiếc xe của chúng tôi đang vỡ tan, chúng tôi đã có nó quá lâu rồi.
(idiom) trong tình trạng hoàn hảo, như mới, còn nguyên vẹn
Ví dụ:
I bought a vintage car that was in mint condition.
Tôi đã mua một chiếc xe cổ trong tình trạng hoàn hảo.
(noun) điều lỗi thời, nhàm chán, không còn thú vị
Ví dụ:
That idea is old hat—everyone has tried it before.
Ý tưởng đó lỗi thời—mọi người đã thử trước rồi.
(idiom) bám đầy bụi, bị bỏ không sử dụng, để lâu không dùng
Ví dụ:
My guitar has just been gathering dust since I injured my hand.
Đàn guitar của tôi đã bám đầy bụi kể từ khi tôi bị thương ở tay.
(idiom) bán hàng trực tiếp và qua mạng, truyền thống và trực tuyến
Ví dụ:
Traditional stores are now pursuing a bricks and clicks strategy.
Các cửa hàng truyền thống hiện đang theo đuổi chiến lược bán hàng trực tiếp và qua mạng.
(idiom) tin vừa mới được công bố, tin mới toanh, tin vừa ra lò
Ví dụ:
The news about the election results is hot off the press, so it might change.
Tin tức về kết quả bầu cử vừa mới được công bố, nên có thể sẽ thay đổi.
(collocation) lỗi mốt, không còn thịnh hành nữa
Ví dụ:
Fur coats have gone out of fashion.
Áo khoác lông thú đã lỗi mốt rồi.