Avatar of Vocabulary Set Tình huống khó xảy ra

Bộ từ vựng Tình huống khó xảy ra trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tình huống khó xảy ra' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cock-and-bull story

/ˌkɑk.ənˈbʊl ˈstɔː.ri/

(noun) câu chuyện hoang đường, bịa đặt, khó tin

Ví dụ:

He came up with some cock-and-bull story about why he was late.

Anh ta bịa ra một câu chuyện hoang đường về lý do đến muộn.

I'll eat my hat

/aɪl iːt maɪ hæt/

(idiom) tôi sẽ ăn cái mũ của mình, tôi sẽ cực kỳ sốc, chẳng đời nào tôi tin

Ví dụ:

If she finishes the marathon in under three hours, I'll eat my hat!

Nếu cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon dưới ba tiếng, tôi sẽ ăn cái mũ của mình!

too good to be true

/tuː ɡʊd tə bi truː/

(idiom) quá tốt/ quá hoàn hảo đến mức khó tin

Ví dụ:

The offer sounded too good to be true.

Lời đề nghị nghe có vẻ quá tốt đến mức khó tin.

long shot

/ˈlɔŋ ˌʃɑt/

(noun) việc khó xảy ra, khó thành công

Ví dụ:

Winning the lottery is a long shot, but people still try.

Trúng xổ số là việc khó xảy ra, nhưng mọi người vẫn thử.

jam tomorrow

/dʒæm təˈmɑː.roʊ/

(idiom) lời hứa suông, lời hứa viển vông

Ví dụ:

The manager keeps promising promotions, but it’s just jam tomorrow.

Quản lý cứ hứa thăng chức, nhưng đó chỉ là lời hứa suông.

swing for the fences

/swɪŋ fɔr ðə ˈfɛnsɪz/

(idiom) dốc toàn lực, cố gắng hết sức, cố gắng đánh bóng thật mạnh để ghi home run

Ví dụ:

In his first business pitch, he decided to swing for the fences.

Trong buổi trình bày kinh doanh đầu tiên, anh ấy quyết định dốc toàn lực.

pigs can fly

/pɪɡz kæn flaɪ/

(idiom) chắc chắn là chuyện không thể

Ví dụ:

He’ll apologize? Yeah, pigs can fly!

Anh ấy sẽ xin lỗi à? Ừ, chắc chắn là chuyện không thể!

pipe dream

/ˈpaɪp ˌdrim/

(noun) giấc mơ viển vông

Ví dụ:

Her plan to move to Hollywood and become a star was just a pipe dream.

Kế hoạch của cô ấy chuyển đến Hollywood và trở thành ngôi sao chỉ là một giấc mơ viển vông.

promise someone the moon

/ˈprɑmɪs ˈsʌmˌwʌn ðə mun/

(idiom) hứa hẹn với ai đủ điều viển vông

Ví dụ:

He promised her the moon, but in the end, he couldn’t even keep his small commitments.

Anh ta hứa hẹn với cô ấy đủ điều viển vông, nhưng cuối cùng ngay cả những cam kết nhỏ cũng không giữ được.

not look back

/nɑt lʊk bæk/

(idiom) ngày càng thành công

Ví dụ:

Her first novel was published in 2007 and since then she has not looked back.

Tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy được xuất bản năm 2007 và từ đó cô ấy ngày càng thành công.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu