Bộ từ vựng Cảm xúc & Tương tác (Make) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm xúc & Tương tác (Make)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) gọi điện, đưa ra quyết định, ghé thăm ngắn
Ví dụ:
I made a call to my mother to tell her that I would be late home.
Tôi gọi điện cho mẹ để báo rằng tôi sẽ về nhà muộn.
(collocation) đưa ra sự lựa chọn
Ví dụ:
You’ll have to make a choice between your career and your family.
Bạn sẽ phải đưa ra lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình.
(collocation) đưa ra quyết định
Ví dụ:
I'd strongly advise against making a sudden decision.
Tôi thực sự khuyên bạn không nên đưa ra quyết định đột ngột.
(phrase) khiến ai đó trông ngớ ngẩn, làm bẽ mặt, làm trò cười, tự làm xấu mặt mình
Ví dụ:
She made a fool of him in front of everyone.
Cô ấy đã làm anh ta bẽ mặt trước mặt mọi người.
(idiom) quan hệ tình dục
Ví dụ:
They made love for the first time on their honeymoon.
Họ quan hệ lần đầu trong tuần trăng mật.
(idiom) làm quen với ai đó
Ví dụ:
It was at the Taylors' party that I first made his acquaintance.
Lần đầu tiên tôi làm quen với anh ấy là tại bữa tiệc của gia đình Taylor.
(idiom) hoà giải, dàn hoà, làm hòa
Ví dụ:
Later, the two made their peace.
Sau đó, cả hai đã làm hòa.
(idiom) đùa giỡn về, đùa cợt về
Ví dụ:
Don’t make a joke of the situation — it’s serious.
Đừng đùa giỡn về tình huống này - nó nghiêm trọng đấy.
(collocation) kết bạn với
Ví dụ:
Simon finds it hard to make friends with other children.
Simon thấy khó kết bạn với những đứa trẻ khác.
(collocation) liên lạc với
Ví dụ:
She finally made contact with him in Italy.
Cuối cùng, cô ấy đã liên lạc được với anh ấy ở Ý.
(idiom) làm quá lên
Ví dụ:
It was just a small mistake — don’t make a big thing out of it.
Đó chỉ là lỗi nhỏ thôi — đừng làm quá lên.
(idiom) tạo ra sự khác biệt
Ví dụ:
Exercise can make a big difference to your state of health.
Tập thể dục có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với tình trạng sức khỏe của bạn.
(collocation) tạo ấn tượng, gây ấn tượng
Ví dụ:
She really made an impression at the interview.
Cô ấy thực sự tạo được ấn tượng tại buổi phỏng vấn.