Avatar of Vocabulary Set Cảm xúc & Tương tác (Make)

Bộ từ vựng Cảm xúc & Tương tác (Make) trong bộ Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cảm xúc & Tương tác (Make)' trong bộ 'Các cụm từ cố định với 'Make- Take- Have'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make a call

/meɪk ə kɔːl/

(collocation) gọi điện, đưa ra quyết định, ghé thăm ngắn

Ví dụ:

I made a call to my mother to tell her that I would be late home.

Tôi gọi điện cho mẹ để báo rằng tôi sẽ về nhà muộn.

make a choice

/meɪk ə tʃɔɪs/

(collocation) đưa ra sự lựa chọn

Ví dụ:

You’ll have to make a choice between your career and your family.

Bạn sẽ phải đưa ra lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình.

make a decision

/meɪk ə dɪˈsɪʒ.ən/

(collocation) đưa ra quyết định

Ví dụ:

I'd strongly advise against making a sudden decision.

Tôi thực sự khuyên bạn không nên đưa ra quyết định đột ngột.

make a fool of

/meɪk ə fuːl ʌv/

(phrase) khiến ai đó trông ngớ ngẩn, làm bẽ mặt, làm trò cười, tự làm xấu mặt mình

Ví dụ:

She made a fool of him in front of everyone.

Cô ấy đã làm anh ta bẽ mặt trước mặt mọi người.

make love

/meɪk lʌv/

(idiom) quan hệ tình dục

Ví dụ:

They made love for the first time on their honeymoon.

Họ quan hệ lần đầu trong tuần trăng mật.

make someone's acquaintance

/meɪk ˈsʌmwʌnz əˈkweɪntəns/

(idiom) làm quen với ai đó

Ví dụ:

It was at the Taylors' party that I first made his acquaintance.

Lần đầu tiên tôi làm quen với anh ấy là tại bữa tiệc của gia đình Taylor.

make peace

/meɪk piːs/

(idiom) hoà giải, dàn hoà, làm hòa

Ví dụ:

Later, the two made their peace.

Sau đó, cả hai đã làm hòa.

make a joke of

/meɪk ə dʒoʊk əv/

(idiom) đùa giỡn về, đùa cợt về

Ví dụ:

Don’t make a joke of the situation — it’s serious.

Đừng đùa giỡn về tình huống này - nó nghiêm trọng đấy.

make friends with

/meɪk frendz wɪð/

(collocation) kết bạn với

Ví dụ:

Simon finds it hard to make friends with other children.

Simon thấy khó kết bạn với những đứa trẻ khác.

make contact with

/meɪk ˈkɑːntækt wɪθ/

(collocation) liên lạc với

Ví dụ:

She finally made contact with him in Italy.

Cuối cùng, cô ấy đã liên lạc được với anh ấy ở Ý.

make a big thing (out) of

/meɪk ə bɪɡ θɪŋ (aʊt) əv/

(idiom) làm quá lên

Ví dụ:

It was just a small mistake — don’t make a big thing out of it.

Đó chỉ là lỗi nhỏ thôi — đừng làm quá lên.

make a difference

/meɪk ə ˈdɪf.ər.əns/

(idiom) tạo ra sự khác biệt

Ví dụ:

Exercise can make a big difference to your state of health.

Tập thể dục có thể tạo ra sự khác biệt lớn đối với tình trạng sức khỏe của bạn.

make an impression

/meɪk ən ɪmˈpreʃ.ən/

(collocation) tạo ấn tượng, gây ấn tượng

Ví dụ:

She really made an impression at the interview.

Cô ấy thực sự tạo được ấn tượng tại buổi phỏng vấn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu