Bộ từ vựng Chữ U trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ U' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) cuối cùng, sau cùng, chót, cực kỳ, tối cao;
(noun) điều tối ưu, điều tối thượng, điều tối hậu, điều cuối cùng
Ví dụ:
We will accept ultimate responsibility for whatever happens.
Chúng ta sẽ chịu trách nhiệm cuối cùng cho bất cứ điều gì xảy ra.
(adjective) không thể chấp nhận được, không tán thành
Ví dụ:
The teachers' union has described the latest pay offer as unacceptable.
Liên đoàn giáo viên đã mô tả mức lương mới nhất được đề nghị là không thể chấp nhận được.
(noun) điều không chắc chắn, sự không chắc chắn, sự không rõ ràng
Ví dụ:
Nothing is ever decided, and all the uncertainty is very bad for staff morale.
Vẫn chưa có điều gì được quyết định, và tất cả những điều không chắc chắn đều ảnh hưởng rất lớn đến tinh thần của nhân viên.
(verb) trải qua, chịu đựng
Ví dụ:
Some children undergo a complete transformation when they become teenagers.
Một số trẻ em trải qua sự thay đổi hoàn toàn khi chúng trở thành thanh thiếu niên.
(verb) đảm nhận, đảm trách, nhận
Ví dụ:
Students are required to undertake simple experiments.
Học sinh được yêu cầu đảm nhận các thí nghiệm đơn giản.
(verb) mở ra, trải ra, hé lộ
Ví dụ:
He watched her expression as she unfolded the letter.
Anh ấy quan sát vẻ mặt của cô ấy khi cô ấy mở lá thư ra.
(adjective) không may mắn, xui xẻo, bất hạnh;
(noun) người bất hạnh, người khốn khổ, người không may
Ví dụ:
He was unfortunate to lose in the final round.
Anh ấy thật không may khi thua ở vòng chung kết.
(verb) đoàn kết, thống nhất, hợp nhất, liên hiệp
Ví dụ:
Local resident groups have united in opposition to the plan.
Các nhóm cư dân địa phương đã đoàn kết để phản đối kế hoạch.
(noun) sự thống nhất, tính đơn nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất, sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự nhất trí
Ví dụ:
unity of purpose
sự thống nhất của mục đích
(adjective) phổ biến, toàn cầu, phổ quát, chung
Ví dụ:
Agreement on this issue is almost universal.
Sự đồng thuận về vấn đề này gần như là phổ biến.
(adjective) gấp, khẩn cấp, cấp bách
Ví dụ:
a problem that requires urgent attention
một vấn đề cần được quan tâm khẩn cấp
(noun) cách sử dụng, việc sử dụng, cách dùng
Ví dụ:
a book on current English usage
một cuốn sách về cách sử dụng tiếng Anh hiện tại
(adjective) vô dụng, vô ích, không có ích lợi
Ví dụ:
This pen is useless.
Cây bút này vô dụng.