Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự béo phì
Ví dụ:
the problem of obesity among children
vấn đề béo phì ở trẻ em
(noun) người quan sát, người theo dõi, quan sát viên
Ví dụ:
Most art forms require a contribution from the observer.
Hầu hết các loại hình nghệ thuật đều đòi hỏi sự đóng góp của người quan sát.
(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở
Ví dụ:
The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.
Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.
(noun) nghề nghiệp, công việc, việc làm
Ví dụ:
His prime occupation was as an editor.
Nghề nghiệp chính của ông ấy là biên tập viên.
(verb) chiếm, sử dụng, cư trú, ở
Ví dụ:
The bed seemed to occupy most of the room.
Chiếc giường dường như chiếm gần hết diện tích căn phòng.
(noun) người phạm tội, người phạm lỗi, người có tội
Ví dụ:
Because he is a first-time offender, he is unlikely to receive jail time.
Vì là người phạm tội lần đầu nên anh ta khó có thể bị phạt tù.
(adjective) đang diễn ra, đang tiếp tục, đang xảy ra
Ví dụ:
ongoing negotiations
các cuộc đàm phán đang diễn ra
(adverb) cởi mở, công khai, minh bạch, thẳng thắn
Ví dụ:
We discussed our reservations about the contract quite openly.
Chúng tôi đã thảo luận khá cởi mở về những điều e ngại của mình về hợp đồng.
(noun) nhạc kịch, ô-pê-ra
Ví dụ:
It was the best performance of the opera he had ever heard.
Đó là màn trình diễn ô-pê-ra hay nhất mà anh từng nghe.
(noun) người trực tổng đài điện thoại, người điều khiển, người điều hành
Ví dụ:
Dial or press zero for the operator.
Quay số hoặc bấm số 0 cho người trực tổng đài điện thoại.
(adjective) lạc quan
Ví dụ:
She is optimistic about her chances of winning a gold medal.
Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.
(noun) ban nhạc, dàn nhạc
Ví dụ:
She's a cellist in the city of Birmingham Symphony Orchestra.
Cô ấy là nghệ sĩ cello trong dàn nhạc giao hưởng thành phố Birmingham.
(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu
Ví dụ:
organic soils
các loại đất hữu cơ
(noun) bộ trang phục, đội nhóm, bộ trang thiết bị;
(verb) cung cấp, trang bị
Ví dụ:
I'm going to wear my vampire outfit for Halloween.
Tôi sẽ mặc trang phục ma cà rồng của mình cho Halloween.
(noun) đầu ra, sản lượng, công suất;
(verb) cung cấp
Ví dụ:
Monetary policy can be used to help to stabilize output and employment in an economy.
Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để giúp ổn định sản lượng và việc làm trong nền kinh tế.
(adjective) nổi bật, xuất sắc, đáng chú ý, tồn đọng, chưa được giải quyết, chưa thanh toán
Ví dụ:
the team's outstanding performance
thành tích xuất sắc của đội
(verb) chiến thắng, vượt qua, khắc phục
Ví dụ:
She worked hard to overcome her paralyzing shyness.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự nhút nhát tê liệt của mình.
(adjective, adverb) qua đêm, trong đêm;
(verb) nghỉ qua đêm, ở qua đêm, gửi qua đêm
Ví dụ:
an overnight stop in Paris
dừng chân qua đêm tại Paris
(adjective, adverb) hải ngoại, nước ngoài
Ví dụ:
We need to open up overseas markets.
Chúng ta cần mở rộng thị trường ra nước ngoài.
(noun) quyền sở hữu
Ví dụ:
a growth in home ownership
sự gia tăng quyền sở hữu nhà
(noun) khí ô-xi
Ví dụ:
If breathing stops, there is no oxygen getting to the brain and the cells begin to die.
Nếu ngừng thở, không có khí ô-xi đến não và các tế bào bắt đầu chết.