Avatar of Vocabulary Set Chữ O

Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

obesity

/oʊˈbiː.sə.t̬i/

(noun) sự béo phì

Ví dụ:

the problem of obesity among children

vấn đề béo phì ở trẻ em

observer

/əbˈzɝː.vɚ/

(noun) người quan sát, người theo dõi, quan sát viên

Ví dụ:

Most art forms require a contribution from the observer.

Hầu hết các loại hình nghệ thuật đều đòi hỏi sự đóng góp của người quan sát.

obstacle

/ˈɑːb.stə.kəl/

(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở

Ví dụ:

The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.

Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.

occupation

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

(noun) nghề nghiệp, công việc, việc làm

Ví dụ:

His prime occupation was as an editor.

Nghề nghiệp chính của ông ấy là biên tập viên.

occupy

/ˈɑː.kjə.paɪ/

(verb) chiếm, sử dụng, cư trú, ở

Ví dụ:

The bed seemed to occupy most of the room.

Chiếc giường dường như chiếm gần hết diện tích căn phòng.

offender

/əˈfen.dɚ/

(noun) người phạm tội, người phạm lỗi, người có tội

Ví dụ:

Because he is a first-time offender, he is unlikely to receive jail time.

Vì là người phạm tội lần đầu nên anh ta khó có thể bị phạt tù.

ongoing

/ˈɑːnˌɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) đang diễn ra, đang tiếp tục, đang xảy ra

Ví dụ:

ongoing negotiations

các cuộc đàm phán đang diễn ra

openly

/ˈoʊ.pən.li/

(adverb) cởi mở, công khai, minh bạch, thẳng thắn

Ví dụ:

We discussed our reservations about the contract quite openly.

Chúng tôi đã thảo luận khá cởi mở về những điều e ngại của mình về hợp đồng.

opera

/ˈɑː.pɚ.ə/

(noun) nhạc kịch, ô-pê-ra

Ví dụ:

It was the best performance of the opera he had ever heard.

Đó là màn trình diễn ô-pê-ra hay nhất mà anh từng nghe.

operator

/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/

(noun) người trực tổng đài điện thoại, người điều khiển, người điều hành

Ví dụ:

Dial or press zero for the operator.

Quay số hoặc bấm số 0 cho người trực tổng đài điện thoại.

optimistic

/ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/

(adjective) lạc quan

Ví dụ:

She is optimistic about her chances of winning a gold medal.

Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.

orchestra

/ˈɔːr.kə.strə/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc

Ví dụ:

She's a cellist in the city of Birmingham Symphony Orchestra.

Cô ấy là nghệ sĩ cello trong dàn nhạc giao hưởng thành phố Birmingham.

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

outfit

/ˈaʊt.fɪt/

(noun) bộ trang phục, đội nhóm, bộ trang thiết bị;

(verb) cung cấp, trang bị

Ví dụ:

I'm going to wear my vampire outfit for Halloween.

Tôi sẽ mặc trang phục ma cà rồng của mình cho Halloween.

output

/ˈaʊt.pʊt/

(noun) đầu ra, sản lượng, công suất;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

Monetary policy can be used to help to stabilize output and employment in an economy.

Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để giúp ổn định sản lượng và việc làm trong nền kinh tế.

outstanding

/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/

(adjective) nổi bật, xuất sắc, đáng chú ý, tồn đọng, chưa được giải quyết, chưa thanh toán

Ví dụ:

the team's outstanding performance

thành tích xuất sắc của đội

overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/

(verb) chiến thắng, vượt qua, khắc phục

Ví dụ:

She worked hard to overcome her paralyzing shyness.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua sự nhút nhát tê liệt của mình.

overnight

/ˌoʊ.vɚˈnaɪt/

(adjective, adverb) qua đêm, trong đêm;

(verb) nghỉ qua đêm, ở qua đêm, gửi qua đêm

Ví dụ:

an overnight stop in Paris

dừng chân qua đêm tại Paris

overseas

/ˌoʊ.vɚˈsiːz/

(adjective, adverb) hải ngoại, nước ngoài

Ví dụ:

We need to open up overseas markets.

Chúng ta cần mở rộng thị trường ra nước ngoài.

ownership

/ˈoʊ.nɚ.ʃɪp/

(noun) quyền sở hữu

Ví dụ:

a growth in home ownership

sự gia tăng quyền sở hữu nhà

oxygen

/ˈɑːk.sɪ.dʒən/

(noun) khí ô-xi

Ví dụ:

If breathing stops, there is no oxygen getting to the brain and the cells begin to die.

Nếu ngừng thở, không có khí ô-xi đến não và các tế bào bắt đầu chết.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu