Avatar of Vocabulary Set Chữ V

Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

value

/ˈvæl.juː/

(verb) đánh giá, định giá, quý;

(noun) giá trị, trị giá, giá tiền

Ví dụ:

Your support is of great value.

Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.

vary

/ˈver.i/

(verb) thay đổi, biến đổi, khác với

Ví dụ:

The menu varies with the season.

Thực đơn thay đổi theo mùa.

vast

/væst/

(adjective) rộng lớn, mênh mông, bao la

Ví dụ:

The amount of detail the book contains is vast.

Số lượng chi tiết của cuốn sách là rất lớn.

venue

/ˈven.juː/

(noun) địa điểm tổ chức

Ví dụ:

The river could soon be the venue for a powerboat world championship event.

Con sông này có thể sớm trở thành địa điểm tổ chức sự kiện vô địch thế giới về tàu điện.

very

/ˈver.i/

(adverb) rất, lắm, hết sức;

(adjective) rất, thực sự, riêng

Ví dụ:

Those were his very words.

Đó là những lời thực sự của anh ấy.

via

/ˈvaɪə/

(preposition) qua, theo đường

Ví dụ:

They came to Europe via Turkey.

Họ đến châu Âu qua Thổ Nhĩ Kỳ.

victory

/ˈvɪk.tɚ.i/

(noun) sự chiến thắng

Ví dụ:

an election victory

một chiến thắng trong cuộc bầu cử

violence

/ˈvaɪə.ləns/

(noun) bạo lực, sự cưỡng bức, sự ác liệt

Ví dụ:

It seems that the attack was a gratuitous act of violence.

Có vẻ như vụ tấn công là một hành động bạo lực vô cớ.

virtual

/ˈvɝː.tʃu.əl/

(adjective) ảo, gần như, hầu như

Ví dụ:

In the game, players simulate real life in a virtual world.

Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.

vision

/ˈvɪʒ.ən/

(noun) tầm nhìn, thị lực, hình ảnh

Ví dụ:

The word conjures up visions of home and family.

Từ này gợi lên tầm nhìn về gia đình và nhà cửa.

visual

/ˈvɪʒ.u.əl/

(adjective) (thuộc) thị giác, (thuộc) sự nhìn, trực quan;

(noun) hình ảnh

Ví dụ:

The tower blocks made a huge visual impact on the skyline.

Các khối tháp đã tạo ra một tác động trực quan rất lớn đến đường chân trời.

vital

/ˈvaɪ.t̬əl/

(adjective) sống, sống còn, quan trọng

Ví dụ:

A strong opposition is vital to a healthy democracy.

Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.

vitamin

/ˈvaɪ.t̬ə-/

(noun) vitamin

Ví dụ:

Most people can get all the vitamins they need from a healthy diet.

Hầu hết mọi người có thể nhận được tất cả các loại vitamin họ cần từ một chế độ ăn uống lành mạnh.

volume

/ˈvɑːl.juːm/

(noun) âm lượng, quyển, tập

Ví dụ:

A biography of George Bernard Shaw in three volumes.

Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu