Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đánh giá, định giá, quý;
(noun) giá trị, trị giá, giá tiền
Ví dụ:
Your support is of great value.
Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.
(verb) thay đổi, biến đổi, khác với
Ví dụ:
The menu varies with the season.
Thực đơn thay đổi theo mùa.
(adjective) rộng lớn, mênh mông, bao la
Ví dụ:
The amount of detail the book contains is vast.
Số lượng chi tiết của cuốn sách là rất lớn.
(noun) địa điểm tổ chức
Ví dụ:
The river could soon be the venue for a powerboat world championship event.
Con sông này có thể sớm trở thành địa điểm tổ chức sự kiện vô địch thế giới về tàu điện.
(adverb) rất, lắm, hết sức;
(adjective) rất, thực sự, riêng
Ví dụ:
Those were his very words.
Đó là những lời thực sự của anh ấy.
(preposition) qua, theo đường
Ví dụ:
They came to Europe via Turkey.
Họ đến châu Âu qua Thổ Nhĩ Kỳ.
(noun) sự chiến thắng
Ví dụ:
an election victory
một chiến thắng trong cuộc bầu cử
(noun) bạo lực, sự cưỡng bức, sự ác liệt
Ví dụ:
It seems that the attack was a gratuitous act of violence.
Có vẻ như vụ tấn công là một hành động bạo lực vô cớ.
(adjective) ảo, gần như, hầu như
Ví dụ:
In the game, players simulate real life in a virtual world.
Trong game, người chơi mô phỏng cuộc sống thực trong thế giới ảo.
(noun) tầm nhìn, thị lực, hình ảnh
Ví dụ:
The word conjures up visions of home and family.
Từ này gợi lên tầm nhìn về gia đình và nhà cửa.
(adjective) (thuộc) thị giác, (thuộc) sự nhìn, trực quan;
(noun) hình ảnh
Ví dụ:
The tower blocks made a huge visual impact on the skyline.
Các khối tháp đã tạo ra một tác động trực quan rất lớn đến đường chân trời.
(adjective) sống, sống còn, quan trọng
Ví dụ:
A strong opposition is vital to a healthy democracy.
Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
(noun) vitamin
Ví dụ:
Most people can get all the vitamins they need from a healthy diet.
Hầu hết mọi người có thể nhận được tất cả các loại vitamin họ cần từ một chế độ ăn uống lành mạnh.
(noun) âm lượng, quyển, tập
Ví dụ:
A biography of George Bernard Shaw in three volumes.
Tiểu sử của George Bernard Shaw trong ba tập.