Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có giá trị lớn, quý giá, đáng giá;
(noun) châu báu, đồ có giá trị
Ví dụ:
These antiques are extremely valuable.
Những món đồ cổ này có giá trị vô cùng lớn.
(verb) đánh giá, định giá, quý;
(noun) giá trị, trị giá, giá tiền
Ví dụ:
Your support is of great value.
Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.
(adjective) nhiều, đa dạng, phong phú
Ví dụ:
There are various ways of doing this.
Có nhiều cách khác nhau để làm điều này.
(noun) phiên bản, kiểu, bản dịch
Ví dụ:
A revised version of the paper was produced for a later meeting.
Một phiên bản sửa đổi của bài báo đã được sản xuất cho cuộc họp sau đó.
(noun) nạn nhân
Ví dụ:
The children are the innocent victims of the fighting.
Những đứa trẻ là nạn nhân vô tội của cuộc giao tranh.
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.
(noun) người xem, khán giả, người quan sát
Ví dụ:
the viewer of paintings or sculpture
người xem tranh hoặc điêu khắc
(adjective) bạo lực, hung dữ, mạnh mẽ
Ví dụ:
He yells a lot but I don't think he's ever been physically violent towards her.
Anh ấy la hét rất nhiều nhưng tôi không nghĩ rằng anh ấy đã từng bạo lực thể xác với cô ấy.
(noun) tình nguyện viên;
(verb) làm tình nguyện, tự nguyện, đề xuất
Ví dụ:
a call for volunteers to act as foster-parents
kêu gọi các tình nguyện viên đóng vai trò là cha mẹ nuôi
(verb) bỏ phiếu, bầu, biểu quyết;
(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, lá phiếu
Ví dụ:
The suggestion was approved, with 25 votes in favour, and seven against.
Đề xuất đã được chấp thuận, với 25 phiếu ủng hộ và bảy phiếu chống.