Avatar of Vocabulary Set Đồ dùng học tập

Bộ từ vựng Đồ dùng học tập trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồ dùng học tập' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pen

/pen/

(noun) cây bút, viết mực, bút mực;

(verb) viết, nhốt lại

Ví dụ:

My pen seems to be running out of ink - I need a refill.

Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.

pencil

/ˈpen.səl/

(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;

(verb) viết bằng bút chì

Ví dụ:

a box of colored pencils

một hộp bút chì màu

pencil sharpener

/ˈpen.səl ˌʃɑːr.pən.ər/

(noun) cái gọt bút chì, đồ chuốt bút chì

Ví dụ:

The pencil sharpener is for my brother.

Cái gọt bút chì dành cho anh trai tôi.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

paper

/ˈpeɪ.pɚ/

(noun) giấy, tờ giấy, giấy tờ;

(verb) dán giấy

Ví dụ:

a sheet of paper

một tờ giấy

paper clip

/ˈpeɪ.pər ˌklɪp/

(noun) cái kẹp giấy

Ví dụ:

I need two more paper clips.

Tôi cần thêm hai cái kẹp giấy.

eraser

/ɪˈreɪ.sɚ/

(noun) cục gôm, cục tẩy, người xóa

Ví dụ:

If you draw or write in pencil you can always rub out your mistakes with an eraser.

Nếu bạn vẽ hoặc viết bằng bút chì, bạn luôn có thể sửa lỗi của mình bằng một cục tẩy.

pack

/pæk/

(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);

(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy

Ví dụ:

a pack of cigarettes

gói thuốc lá

crayon

/ˈkreɪ.ɑːn/

(noun) bút chì màu;

(verb) tô màu, vẽ bằng chì màu

Ví dụ:

a red crayon

một cây bút chì màu đỏ

scissors

/ˈsɪz.ɚz/

(noun) cây kéo, cái kéo;

(verb) cắt bằng kéo, cắt ra

Ví dụ:

Could you pass me those scissors, please?

Bạn có thể đưa cho tôi cái kéo đó được không?

glue

/ɡluː/

(noun) keo, cồn;

(verb) dán keo, gắn lại, dán lại

Ví dụ:

Waterproof glue.

Keo chống thấm.

calculator

/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/

(noun) máy tính

Ví dụ:

a pocket calculator

một máy tính bỏ túi

compass

/ˈkʌm.pəs/

(noun) com-pa, la bàn, phạm vi

Ví dụ:

Walkers should be equipped with a map and compass.

Người đi bộ nên được trang bị bản đồ và la bàn.

bag

/bæɡ/

(noun) bao, túi;

(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói

Ví dụ:

brown paper bags

túi giấy màu nâu

ruler

/ˈruː.lɚ/

(noun) cây thước, thước đo, người cai trị

Ví dụ:

The country was without a ruler after the queen died.

Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.

board

/bɔːrd/

(verb) lên tàu, lên máy bay;

(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng

Ví dụ:

Loose boards creaked as I walked on them.

Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.

chalk

/tʃɑːk/

(noun) phấn;

(verb) viết bằng phấn

Ví dụ:

He picked up a piece of chalk and wrote the answer on the blackboard.

Anh ấy nhặt một mảnh phấn và viết câu trả lời lên bảng đen.

dictionary

/ˈdɪk.ʃən.er.i/

(noun) từ điển

Ví dụ:

I'll look up ‘love’ in the dictionary.

Tôi sẽ tra từ "love" trong từ điển.

watercolour

/ˈwɑː.t̬ɚˌkʌl.ɚ/

(noun) màu nước

Ví dụ:

I prefer painting with watercolours.

Tôi thích vẽ tranh bằng màu nước hơn.

globe

/ɡloʊb/

(noun) quả địa cầu, địa cầu, trái đất, thế giới

Ví dụ:

collecting goodies from all over the globe

thu thập các món quà từ khắp nơi trên thế giới

protractor

/prəˈtræk.tɚ/

(noun) thước đo độ hình bán nguyệt

Ví dụ:

They have many protractors.

Họ có nhiều thước đo độ.

stapler

/ˈsteɪ.plɚ/

(noun) cái kẹp giấy, cái dập ghim, kim bấm

Ví dụ:

She uses stapler to fasten together sheets of paper.

Cô ấy sử dụng kim bấm để gắn các tờ giấy lại với nhau.

paintbrush

/ˈpeɪnt.brʌʃ/

(noun) cọ sơn, chổi quét sơn

Ví dụ:

She uses a paintbrush to paint a picture.

Cô ấy sử dụng cọ sơn để vẽ một bức tranh.

school bag

/ˈskuːl bæɡ/

(noun) cặp (đi học)

Ví dụ:

My mom bought me a nice school bag.

Mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc cặp đi học rất đẹp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu