Avatar of Vocabulary Set Thảm họa thiên nhiên

Bộ từ vựng Thảm họa thiên nhiên trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thảm họa thiên nhiên' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

earthquake

/ˈɝːθ.kweɪk/

(noun) động đất, địa chấn, sự chấn động

Ví dụ:

In 1906, an earthquake destroyed much of San Francisco.

Năm 1906, một trận động đất đã phá hủy phần lớn San Francisco.

aftershock

/ˈæf.tɚ.ʃɑːk/

(noun) dư chấn

Ví dụ:

Later I found out that it was an aftershock from the tsunami.

Sau đó tôi mới biết đó là dư chấn của sóng thần.

flood

/flʌd/

(noun) lũ lụt, nạn lụt, sự tràn ngập;

(verb) tràn đầy, tràn ngập, ùa tới, tràn tới (+in)

Ví dụ:

a flood barrier

một rào cản lũ lụt

drought

/draʊt/

(noun) hạn hán, sự khô cạn, sự khát

Ví dụ:

the cause of Europe's recent droughts

nguyên nhân của những đợt hạn hán gần đây của Châu Âu

famine

/ˈfæm.ɪn/

(noun) nạn đói kém, sự khan hiếm

Ví dụ:

Nature challenges humans in many ways, through disease, weather, and famine.

Thiên nhiên thách thức con người bằng nhiều cách, thông qua bệnh tật, thời tiết và nạn đói kém.

avalanche

/ˈæv.əl.æntʃ/

(noun) tuyết lở, thác (vật lý)

Ví dụ:

He was swept to his death by an avalanche in 1988.

Ông ấy bị cuốn vào cái chết bởi một trận tuyết lở vào năm 1988.

blizzard

/ˈblɪz.ɚd/

(noun) trận bão tuyết

Ví dụ:

We once got stuck in a blizzard for six hours.

Chúng tôi đã từng mắc kẹt trong một trận bão tuyết trong sáu giờ.

tornado

/tɔːrˈneɪ.doʊ/

(noun) bão táp, cơn lốc xoáy, cơn bão táp

Ví dụ:

A powerful tornado touched down in Indiana.

Một cơn lốc xoáy mạnh đã ập xuống ở Indiana.

forest fire

/ˈfɔːr.ɪst ˌfaɪər/

(noun) vụ cháy rừng, sự cháy rừng

Ví dụ:

The forest fire has destroyed the whole biodiversity of the area.

Vụ cháy rừng đã phá hủy toàn bộ đa dạng sinh học của khu vực.

hurricane

/ˈhɝː.ɪ.keɪn/

(noun) bão, cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ

Ví dụ:

A powerful hurricane hit the Florida coast.

Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển Florida.

evacuation

/ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/

(noun) sự di tản, sự tản cư, sự bài tiết (y học)

Ví dụ:

They implemented the emergency evacuation of thousands of people after the earthquake.

Họ đã thực hiện việc di tản khẩn cấp hàng nghìn người sau trận động đất.

evacuate

/ɪˈvæk.ju.eɪt/

(verb) di tản, sơ tán, tản cư

Ví dụ:

If the alarm sounds, all students should evacuate immediately.

Nếu âm thanh báo động, tất cả học sinh nên sơ tán ngay lập tức.

catastrophic

/ˌkæt̬.əˈstrɑː.fɪk/

(adjective) thảm khốc, thê thảm

Ví dụ:

Catastrophic floods have devastated the region.

Lũ lụt thảm khốc đã tàn phá khu vực.

nationwide

/ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/

(adjective, adverb) toàn quốc, khắp cả nước

Ví dụ:

a nationwide campaign

một chiến dịch toàn quốc

precaution

/prɪˈkɑː.ʃən/

(noun) sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước

Ví dụ:

As a precaution, you should put on a heavy coat before going out in cold weather.

Như một sự đề phòng, bạn nên mặc áo khoác dày trước khi ra ngoài trời lạnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu