Bộ từ vựng Tình yêu trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tình yêu' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(noun) sự hứa hẹn, sự hứa hôn, lời hứa hôn
Ví dụ:
She'd broken off her engagement to Paul.
Cô ấy đã phá vỡ lời hứa hôn với Paul.
(noun) chiếc nhẫn, cái vòng, nhóm chính trị;
(verb) bao vây, bao quanh, gắn nhẫn (vào chân chim)
Ví dụ:
a diamond ring
chiếc nhẫn kim cương
(noun) người lãng mạn, nhờ thơ, văn lãng mạn, nghệ sĩ lãng mạn;
(adjective) lãng mạn, như tiểu thuyết, viển vông
Ví dụ:
A romantic candlelit dinner.
Bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.
(noun) sự ngọt bùi, hương thơm, những điều thú vị;
(adjective) ngọt, có vị như đường, có mùi thơm
Ví dụ:
a cup of hot sweet tea
một tách trà nóng ngọt
(adverb) một mình, cô độc, đơn độc;
(adjective) cô đơn, cô độc, bơ vơ
Ví dụ:
She was alone that evening.
Cô ấy đã ở một mình vào buổi tối hôm đó.
(noun) cặp đôi, cặp;
(verb) buộc, nối (2 vật với nhau), kết hợp
Ví dụ:
An elderly couple lives next to my house.
Một cặp vợ chồng già sống cạnh nhà tôi.
(adverb) mãi mãi, vĩnh viễn
Ví dụ:
She would love him forever.
Cô ấy sẽ yêu anh ấy mãi mãi.
(noun) bạn trai, người yêu
Ví dụ:
He's not my boyfriend. We're just good friends.
Anh ấy không phải là bạn trai của tôi. Chúng tôi chỉ là bạn tốt của nhau.
(noun) bạn gái, người yêu
Ví dụ:
He lives with his girlfriend.
Anh ấy sống với bạn gái của anh ấy.
(noun) tim, lồng ngực, trái tim
Ví dụ:
right in the heart of the city
ngay trung tâm thành phố
(noun) cái ôm chặt;
(verb) ôm, ôm chặt, bám chặt
Ví dụ:
There were hugs and tears as they were reunited.
Có những cái ôm chặt và những giọt nước mắt khi họ được đoàn tụ.
(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất
Ví dụ:
He proposed a new peace plan.
Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.
(noun) sô cô la, màu sô cô la;
(adjective) (thuộc) màu sô cô la
Ví dụ:
The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.
Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.
(noun) lễ cưới, hôn lễ, lễ kết hôn
Ví dụ:
Do you know the date of Caroline and Matthew's wedding?
Bạn có biết lễ cưới của Caroline và Matthew không?
(noun) ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
Ví dụ:
the 50th anniversary of the start of World War II
ngày kỷ niệm 50 năm bắt đầu Chiến tranh thế giới thứ hai
(noun) người thân yêu, người yêu;
(adjective) thân yêu, yêu quý, đáng yêu
Ví dụ:
His darling wife.
Vợ đáng yêu của anh ấy.
(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;
(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi
Ví dụ:
a single mother
một bà mẹ đơn thân