Avatar of Vocabulary Set Giải trí

Bộ từ vựng Giải trí trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giải trí' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

circus

/ˈsɝː.kəs/

(noun) rạp xiếc, gánh xiếc, trường đấu

Ví dụ:

I was thrilled by the annual visits of the circus.

Tôi đã rất vui mừng bởi những chuyến thăm hàng năm của rạp xiếc.

stadium

/ˈsteɪ.di.əm/

(noun) sân vận động

Ví dụ:

Thousands of football fans packed into the stadium to watch the match.

Hàng nghìn người hâm mộ bóng đá đã chật kín sân vận động để theo dõi trận đấu.

orchestra

/ˈɔːr.kə.strə/

(noun) ban nhạc, dàn nhạc

Ví dụ:

She's a cellist in the city of Birmingham Symphony Orchestra.

Cô ấy là nghệ sĩ cello trong dàn nhạc giao hưởng thành phố Birmingham.

scene

/siːn/

(noun) cảnh, màn phông, quang cảnh

Ví dụ:

The emergency team were among the first on the scene.

Đội cấp cứu là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường.

opera

/ˈɑː.pɚ.ə/

(noun) nhạc kịch, ô-pê-ra

Ví dụ:

It was the best performance of the opera he had ever heard.

Đó là màn trình diễn ô-pê-ra hay nhất mà anh từng nghe.

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) rạp hát, nhà hát, giảng đường

Ví dụ:

I work at the theater.

Tôi làm việc ở nhà hát.

applaud

/əˈplɑːd/

(verb) ca ngợi, vỗ tay, hoan nghênh

Ví dụ:

You should hear the audience applaud; the sound was fantastic.

Bạn sẽ nghe thấy tiếng vỗ tay của khán giả; âm thanh thật tuyệt vời.

perform

/pɚˈfɔːrm/

(verb) thi hành, thực hiện, làm

Ví dụ:

I have my duties to perform.

Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.

exhibit

/ɪɡˈzɪb.ɪt/

(noun) vật triển lãm, tang vật, vật trưng bày;

(verb) phô bày, trưng bày, triển lãm

Ví dụ:

The museum is rich in exhibits.

Bảo tàng rất phong phú về các cuộc triển lãm.

art gallery

/ˈɑːrt ˌɡæl.ə.ri/

(noun) phòng tranh, khu triển lãm, phòng trưng bày nghệ thuật

Ví dụ:

Our art gallery is the best place to buy art online.

Phòng trưng bày nghệ thuật của chúng tôi là nơi tốt nhất để mua tác phẩm trực tuyến.

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.

chamber music

/ˈtʃeɪm.bər ˌmjuː.zɪk/

(noun) nhạc thính phòng

Ví dụ:

Chamber music is a form of classical music.

Nhạc thính phòng là một dạng của âm nhạc cổ điển.

disco

/ˈdɪs.koʊ/

(noun) sàn nhảy, nhạc disco, khiêu vũ;

(verb) khiêu vũ, nhảy disco

Ví dụ:

On Friday evenings, he often attended a disco with school friends.

Vào các buổi tối thứ sáu, anh thường tham gia một buổi khiêu vũ với những người bạn cùng trường.

casino

/kəˈsiː.noʊ/

(noun) sòng bạc, nhà nghỉ mát ở ý

Ví dụ:

Casinos are most commonly built near or combined with hotels, restaurants.

Sòng bạc thường được xây dựng gần hoặc kết hợp với khách sạn, nhà hàng.

pub

/pʌb/

(noun) quán rượu, tiệm rượu

Ví dụ:

Let's go to the pub.

Hãy đến quán rượu.

concert hall

/ˈkɑːn.sərt ˌhɑːl/

(noun) phòng hòa nhạc

Ví dụ:

Many larger cities have both public and private concert halls.

Nhiều thành phố lớn có cả phòng hòa nhạc công cộng và riêng tư.

venue

/ˈven.juː/

(noun) địa điểm tổ chức

Ví dụ:

The river could soon be the venue for a powerboat world championship event.

Con sông này có thể sớm trở thành địa điểm tổ chức sự kiện vô địch thế giới về tàu điện.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu