Bộ từ vựng Công nghệ và Internet trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Công nghệ và Internet' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) chuyển văn bản thành giọng nói;
(noun) tính năng chuyển văn bản thành giọng nói
Ví dụ:
We provide text-to-speech services for websites.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ chuyển văn bản thành giọng nói cho các trang web.
(noun) hệ thống cắm là chạy, cắm vào dùng ngay;
(adjective) cắm là chạy, cắm vào dùng ngay;
(verb) cắm là chạy
Ví dụ:
plug-and-play peripherals
thiết bị ngoại vi cắm là chạy
(noun) thiết bị cắm thêm (USB nhỏ) hỗ trợ chức năng
Ví dụ:
I need to plug in my dongle to connect to the internet on my laptop.
Tôi cần cắm thiết bị cắm thêm của mình vào để kết nối internet trên máy tính xách tay.
(noun) máy tính cầm tay
Ví dụ:
In the 1990s, palmtops were popular among professionals who needed portable computing.
Vào những năm 1990, máy tính cầm tay rất được ưa chuộng với những người làm việc di động.
(noun) mã hóa
Ví dụ:
Firewalls, data encryption and other standard security mechanisms protect the network.
Tường lửa, mã hóa dữ liệu và các cơ chế bảo mật tiêu chuẩn khác bảo vệ mạng.
(noun) thuật toán
Ví dụ:
a basic algorithm for division
thuật toán cơ bản để chia
(noun) quá trình khởi động, dây kéo/ khuy sau giày;
(verb) khởi động, tự thân vận động
Ví dụ:
The computer goes through a bootstrap process when turned on.
Máy tính sẽ thực hiện quá trình khởi động khi bật lên.
(noun) độ trễ, sự tiềm ẩn
Ví dụ:
You might lose a customer if there is latency when they open an email.
Bạn có thể mất một khách hàng nếu có độ trễ khi họ mở email.
(noun) khả năng tương tác, khả năng tương thích
Ví dụ:
This new feature should ensure greater interoperability between devices.
Tính năng mới này sẽ đảm bảo khả năng tương tác tốt hơn giữa các thiết bị.
application programming interface
(noun) giao diện lập trình ứng dụng
Ví dụ:
An application programming interface allows different software programs to communicate and share information seamlessly.
Giao diện lập trình ứng dụng cho phép các chương trình phần mềm khác nhau giao tiếp và chia sẻ thông tin một cách liền mạch.
(noun) băng thông
Ví dụ:
Upgrade to higher bandwidth to increase your download limits.
Nâng cấp lên băng thông cao hơn để tăng giới hạn tải xuống của bạn.
(noun) mạng cục bộ, mạng LAN
Ví dụ:
The company supplies local area network equipment and technical support.
Công ty cung cấp thiết bị mạng cục bộ và hỗ trợ kỹ thuật.
(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;
(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức
Ví dụ:
a dinner-party host
người tổ chức tiệc tối
(noun) phần mềm học tập
Ví dụ:
Students have access to their courseware over the internet.
Sinh viên có thể truy cập phần mềm học tập của mình qua Internet.
(noun) mã độc Trojan, ngựa thành Troy
Ví dụ:
He unknowingly installed a Trojan horse that stole his banking information.
Anh ta vô tình cài đặt một mã độc Trojan khiến thông tin ngân hàng bị đánh cắp.
(verb) cấu hình, thiết lập, bố trí
Ví dụ:
We need to configure the new system and reassign users and data.
Chúng ta cần cấu hình hệ thống mới và chỉ định lại người dùng và dữ liệu.
(verb) (đạn) bay vèo, phát ra tiếng ping;
(noun) tiếng ping, âm thanh sắc gọn
Ví dụ:
The bell went ping and the doors opened.
Chuông kêu ping và cửa mở ra.
(noun) thực tế ảo tăng cường, công nghệ AR
Ví dụ:
an augmented reality game
một trò chơi thực tế ảo tăng cường
(verb) tự động hóa
Ví dụ:
The entire manufacturing process has been automated.
Toàn bộ quá trình sản xuất đã được tự động hóa.
(noun) phần cuối, phần mông;
(adjective) phía sau, phần nền, giai đoạn sau
Ví dụ:
A front-end client and a back-end server allows multiple workstations to access the same server at the same time.
Máy khách phía trước và máy chủ phía sau cho phép nhiều máy trạm truy cập cùng một máy chủ cùng một lúc.
(noun) giao diện người dùng, đầu xe, mặt trước (của phương tiện);
(adjective) (thuộc) giao diện người dùng, (thuộc) phần đầu, phần phía trước, trả trước
Ví dụ:
The vehicle sustained significant front-end damage.
Xe bị hư hỏng đáng kể ở phía trước.
(noun) bánh quy giòn, kẹo giòn, pháo
Ví dụ:
She wants to eat cracker.
Cô ấy muốn ăn bánh quy giòn.