Nghĩa của từ courseware trong tiếng Việt
courseware trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
courseware
US /ˈkɔːrs.wer/
UK /ˈkɔːsweər/
Danh từ
phần mềm khóa học, tài liệu học tập điện tử
educational software or other material for use with a computer
Ví dụ:
•
The university is developing new courseware for its online programs.
Trường đại học đang phát triển phần mềm khóa học mới cho các chương trình trực tuyến của mình.
•
Students can access the courseware through the learning management system.
Sinh viên có thể truy cập phần mềm khóa học thông qua hệ thống quản lý học tập.
Từ đồng nghĩa: