Avatar of Vocabulary Set Y học

Bộ từ vựng Y học trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Y học' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

biopsy

/ˈbaɪ.ɑːp.si/

(noun) sinh thiết

Ví dụ:

a tissue biopsy

sinh thiết

catheter

/ˈkæθ.ə.t̬ɚ/

(noun) ống thông y tế

Ví dụ:

A catheter is a tube that is inserted into your bladder, allowing your urine to drain freely.

Ống thông y tế là một ống được đưa vào bàng quang, cho phép nước tiểu thoát ra tự do.

suture

/ˈsuː.tʃɚ/

(noun) sự khâu, chỉ khâu, đường khâu (vết thương);

(verb) khâu (vết thương, vết mổ, ...)

Ví dụ:

Sutures are removed on the 5th to 7th day after the operation.

Chỉ khâu được cắt bỏ vào ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 sau phẫu thuật.

ointment

/ˈɔɪnt.mənt/

(noun) thuốc mỡ

Ví dụ:

antiseptic ointment

thuốc mỡ sát trùng

draft

/dræft/

(noun) bản phác thảo, bản phác họa, đồ án;

(verb) phác thảo, phác họa, dự thảo

Ví dụ:

This is only a rough draft - the finished article will have pictures too.

Đây chỉ là bản phác thảo sơ bộ - bài viết hoàn thiện sẽ có cả hình ảnh.

lozenge

/ˈlɑː.zəndʒ/

(noun) viên ngậm, hình thoi

Ví dụ:

a cough lozenge

viên ngậm trị ho

prophylactic

/ˌproʊ.fɪˈlæk.tɪk/

(adjective) phòng ngừa, phòng bệnh;

(noun) thuốc phòng bệnh, bao cao su

Ví dụ:

Some dentists are convinced that the addition of fluoride in water is ineffective as a prophylactic treatment.

Một số nha sĩ tin rằng việc bổ sung florua vào nước không có hiệu quả như một phương pháp điều trị phòng ngừa.

hypnotic

/hɪpˈnɑː.t̬ɪk/

(adjective) (thuộc) thôi miên;

(noun) thuốc ngủ

Ví dụ:

His voice had an almost hypnotic effect.

Giọng nói của anh ấy có tác dụng gần như thôi miên.

decongestant

/ˌdiː.kənˈdʒes.tənt/

(noun) thuốc chống sung huyết, thuốc thông mũi

Ví dụ:

a common and widely available decongestant

một loại thuốc thông mũi phổ biến và có sẵn rộng rãi

anticoagulant

/ˌæn.t̬i.koʊˈæɡ.jə.lənt/

(noun) chất chống đông máu, thuốc chống đông máu

Ví dụ:

Rattlesnake venom contains an anticoagulant.

Nọc độc của rắn chuông có chứa chất chống đông máu.

analgesic

/ˌæn.əlˈdʒiː.zɪk/

(noun) thuốc giảm đau;

(adjective) làm mất cảm giác đau, làm giảm đau

Ví dụ:

The analgesic effects were not restricted to any particular type of pain.

Tác dụng giảm đau không bị hạn chế ở bất kỳ loại đau cụ thể nào.

chiropractic

/ˌkaɪə.roʊˈpræk.tɪk/

(noun) trị liệu thần kinh nắn chỉnh cột sống;

(adjective) (thuộc) trị liệu thần kinh nắn chỉnh cột sống

Ví dụ:

Not everyone is a candidate for chiropractic care.

Không phải ai cũng là ứng cử viên cho việc chăm sóc nắn chỉnh cột sống.

homeopathy

/ˌhoʊ.miˈɑː.pə.θi/

(noun) vi lượng đồng căn

Ví dụ:

Homeopathy is a medical system based on the belief that the body can cure itself.

Vi lượng đồng căn là một hệ thống y tế dựa trên niềm tin rằng cơ thể có thể tự chữa khỏi bệnh.

antidote

/ˈæn.t̬i.doʊt/

(noun) liều thuốc giải độc, thuốc giải độc

Ví dụ:

Sales of nerve gas antidotes increased dramatically before the war.

Doanh số bán thuốc giải độc thần kinh tăng lên đáng kể trước chiến tranh.

stethoscope

/ˈsteθ.ə.skoʊp/

(noun) ống nghe

Ví dụ:

The doctor used a stethoscope to check the patient's heartbeat.

Bác sĩ dùng ống nghe để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.

antiviral

/ˌæn.t̬iˈvaɪ.rəl/

(noun) thuốc kháng vi-rút;

(adjective) chống vi-rút, kháng vi-rút

Ví dụ:

an antiviral agent

tác nhân chống vi-rút

prognosis

/prɑːɡˈnoʊ.sɪs/

(noun) tiên lượng, dự đoán

Ví dụ:

The prognosis is not good.

Tiên lượng không tốt.

antipyretic

/ˌæn.tɪ.paɪˈret.ɪk/

(adjective) có tác dụng hạ sốt;

(noun) thuốc hạ sốt

Ví dụ:

Paracetamol is a common antipyretic drug.

Paracetamol là một loại thuốc có tác dụng hạ sốt phổ biến.

pathogenesis

/ˌpæθ.əˈdʒen.ə.sɪs/

(noun) cơ chế bệnh sinh

Ví dụ:

Researchers are studying the pathogenesis of COVID-19 to develop better treatments.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của COVID-19 để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.

neoplasia

/ˌniː.əˈpleɪ.ʒə/

(noun) sự tân sinh

Ví dụ:

Neoplasia can lead to benign or malignant tumors depending on the cell behavior.

Sự tân sinh có thể dẫn đến khối u lành tính hoặc ác tính tùy theo hành vi của tế bào.

metastasis

/məˈtæs.tə.sɪs/

(noun) sự di căn

Ví dụ:

Patients with kidney metastasis typically have cancerous cell growth in both kidneys.

Bệnh nhân di căn thận thường có tế bào ung thư phát triển ở cả hai quả thận.

speculum

/ˈspek.jə.ləm/

(noun) mỏ vịt, mắt cánh

Ví dụ:

A speculum is a medical tool for investigating body orifices, with a form dependent on the orifice for which it is designed.

Mỏ vịt là một công cụ y tế để kiểm tra các lỗ trên cơ thể, với hình dạng phụ thuộc vào lỗ mà nó được thiết kế.

arthroscopy

/ɑːrˈθrɑːs.kə.pi/

(noun) nội soi khớp

Ví dụ:

The patient underwent arthroscopy to repair a torn ligament in the knee.

Bệnh nhân đã được nội soi khớp để chữa dây chằng bị rách ở đầu gối.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu