Bộ từ vựng Đầu và Mặt trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đầu và Mặt' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đầu, tâm trí, đầu óc, cái đầu;
(verb) đi, đứng đầu, chỉ huy
Ví dụ:
Put this hat on to keep your head warm.
Đội chiếc mũ này vào để giữ ấm cho đầu của bạn.
(noun) tóc, lông
Ví dụ:
Coarse outer hairs overlie the thick underfur.
Những sợi lông thô bên ngoài che phủ lớp lông dưới dày.
(noun) óc, não, trí tuệ;
(verb) đánh vào đầu, đánh vỡ đầu
Ví dụ:
a brain tumor
khối u não
(noun) cổ, thịt cổ (cừu), cần đàn;
(verb) ôm cổ, ôm ấp, âu yếm
Ví dụ:
She is wearing a silk scarf around her neck.
Cô ấy đang quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ.
(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(noun) mắt, con mắt, lỗ;
(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng
Ví dụ:
My cat is blind in one eye.
Con mèo của tôi bị mù một mắt.
(noun) mũi, khứu giác, mùi;
(verb) tiến chậm, đi chậm chạp về phía trước, đánh hơi
Ví dụ:
He slowly breathed out the air through his nose.
Anh ấy từ từ thở ra không khí bằng mũi.
(noun) tai, sự nghe, khả năng nghe
Ví dụ:
The hearing in my left ear is not so good.
Tai trái của tôi không được tốt lắm.
(noun) má, sự hỗn xược, thanh đứng;
(verb) láo xược, hỗn xược
Ví dụ:
Tears rolled down her cheeks.
Nước mắt cô ấy lăn dài trên má.
(noun) cằm
Ví dụ:
Gray stubble covered his cheeks and chin.
Râu xám phủ đầy má và cằm của anh ấy.
(noun) miệng, mồm, miệng ăn;
(verb) lẩm bẩm, nhép miệng
Ví dụ:
Ben stood transfixed with disbelief, his mouth open.
Ben đứng sững sờ với vẻ hoài nghi, miệng mở to.
(noun) môi, miệng, mép, cách đặt môi (âm nhạc);
(verb) vỗ bờ, vỗ bập bềnh
Ví dụ:
He kissed her on the lips.
Anh ấy hôn lên môi cô ấy.
(noun) cái lưỡi, tiếng, ngôn ngữ;
(verb) ngắt âm (sáo, kèn) bằng lưỡi, phát âm bằng lưỡi
Ví dụ:
I burned my tongue on some soup last night.
Tôi đã đốt cháy lưỡi của mình với một số món súp đêm qua.