Avatar of Vocabulary Set Động vật

Bộ từ vựng Động vật trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động vật' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

animal

/ˈæn.ɪ.məl/

(noun) động vật, thú vật;

(adjective) (thuộc) động vật, (thuộc) xác thịt

Ví dụ:

a wide range of animal species

một loạt các loài động vật

cat

/kæt/

(noun) con mèo, mèo;

(verb) nôn mửa, kéo (neo) lên

Ví dụ:

My cat's eyes are red.

Mắt con mèo của tôi đỏ hoe.

dog

/dɑːɡ/

(noun) chó, kẻ đê tiện, gã;

(verb) theo sát gót, bám sát, kẹp bằng kìm

Ví dụ:

We could hear dogs barking in the distance.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.

horse

/hɔːrs/

(noun) ngựa, kỵ binh, giá (phơi quần áo)

Ví dụ:

Why can horses run so fast?

Tại sao ngựa có thể chạy nhanh như vậy?

sheep

/ʃiːp/

(noun) con cừu, cừu, người nhút nhát

Ví dụ:

The farmer has several large flocks of long-haired sheep.

Người nông dân có một số đàn cừu lông dài lớn.

cow

/kaʊ/

(noun) bò cái;

(verb) dọa nạt, thị uy, làm cho sợ hãi

Ví dụ:

a dairy cow

con bò cái sữa

pig

/pɪɡ/

(noun) con lợn, con heo, người tham lam;

(verb) đẻ con, ăn tham, cư xử bừa bãi

Ví dụ:

I bet he's scoffed them all, greedy pig.

Tôi cá là anh ta đang chế giễu tất cả, đồ con lợn tham lam.

goat

/ɡoʊt/

(noun) con dê, dê

Ví dụ:

goat's milk

sữa

lion

/ˈlaɪ.ən/

(noun) sư tử, cảnh lạ, vật lạ

Ví dụ:

Are lions afraid of fire?

Sư tử có sợ lửa không?

monkey

/ˈmʌŋ.ki/

(noun) con khỉ, thằng nhãi;

(verb) bắt chước, làm trò khỉ

Ví dụ:

The monkey was swinging in the tree.

Con khỉ đang đu trên cây.

bear

/ber/

(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;

(noun) con gấu

Ví dụ:

There was a brown bear.

Có một con gấu nâu.

rabbit

/ˈræb.ɪt/

(noun) thỏ, lông thỏ, thịt thỏ;

(verb) nói dông dài, săn thỏ

Ví dụ:

He is trying to snare a rabbit.

Anh ta đang cố bẫy một con thỏ.

mouse

/maʊs/

(noun) chuột, mắt sưng húp;

(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén

Ví dụ:

a field mouse

con chuột đồng

snake

/sneɪk/

(noun) con rắn, người xảo trá;

(verb) trườn như rắn, bò như rắn, uốn khúc

Ví dụ:

He's terrified of being bitten by a snake.

Anh ấy rất sợ bị con rắn cắn.

frog

/frɑːɡ/

(noun) con ếch

Ví dụ:

Frogs make a low noise.

Ếch phát ra tiếng kêu nhỏ.

fish

/fɪʃ/

(noun) cá, món cá, người bị mồi chài;

(verb) đánh cá, câu cá, bắt cá

Ví dụ:

The sea is thick with fish.

Biển dày đặc cá.

elephant

/ˈel.ə.fənt/

(noun) con voi

Ví dụ:

There are many elephants and monkeys in the circus.

Có rất nhiều voi và khỉ trong rạp xiếc.

bird

/bɝːd/

(noun) chim, gã

Ví dụ:

Most birds lay eggs in the spring.

Hầu hết các loài chim đều đẻ trứng vào mùa xuân.

chicken

/ˈtʃɪk.ɪn/

(noun) gà;

(adjective) yếu bóng vía, nhát gan

Ví dụ:

Why won't you jump? Are you chicken?

Tại sao bạn không nhảy? Bạn nhát gan à?

duck

/dʌk/

(noun) con vịt, vịt cái, thịt vịt;

(verb) cúi xuống, né, né tránh

Ví dụ:

A flock of ducks bobbed near the shore.

Một đàn vịt nhấp nhô gần bờ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu