Avatar of Vocabulary Set Trường học - School

Bộ từ vựng Trường học - School trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trường học - School' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ruler

/ˈruː.lɚ/

(noun) cây thước, thước đo, người cai trị

Ví dụ:

The country was without a ruler after the queen died.

Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.

pencil

/ˈpen.səl/

(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;

(verb) viết bằng bút chì

Ví dụ:

a box of colored pencils

một hộp bút chì màu

pen

/pen/

(noun) cây bút, viết mực, bút mực;

(verb) viết, nhốt lại

Ví dụ:

My pen seems to be running out of ink - I need a refill.

Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.

eraser

/ɪˈreɪ.sɚ/

(noun) cục gôm, cục tẩy, người xóa

Ví dụ:

If you draw or write in pencil you can always rub out your mistakes with an eraser.

Nếu bạn vẽ hoặc viết bằng bút chì, bạn luôn có thể sửa lỗi của mình bằng một cục tẩy.

book

/bʊk/

(noun) sách, tập, sổ sách;

(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ

Ví dụ:

a book of selected poems

một tập thơ chọn lọc

board

/bɔːrd/

(verb) lên tàu, lên máy bay;

(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng

Ví dụ:

Loose boards creaked as I walked on them.

Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.

teacher

/ˈtiː.tʃɚ/

(noun) giáo viên, người dạy học

Ví dụ:

a history teacher

một giáo viên lịch sử

alphabet

/ˈæl.fə.bet/

(noun) bảng chữ cái, bảng mẫu tự, bước đầu

Ví dụ:

The first letter of the alphabet.

Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái.

class

/klæs/

(noun) lớp học, giai cấp, tầng lớp

Ví dụ:

people who are socially disenfranchised by class

những người bị xã hội tước bỏ giai cấp

classroom

/ˈklæs.ruːm/

(noun) lớp học, phòng học

Ví dụ:

The classroom has been full of students.

Lớp học đã có đầy đủ học sinh.

desk

/desk/

(noun) bàn giấy, bàn viết, bàn làm việc

Ví dụ:

I spend all day sitting at a desk.

Tôi dành cả ngày để ngồi vào bàn làm việc.

keyboard

/ˈkiː.bɔːrd/

(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển

Ví dụ:

You should clean your laptop's keyboard regularly.

Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.

computer

/kəmˈpjuː.t̬ɚ/

(noun) máy tính, máy điện toán

Ví dụ:

I have just bought a new computer.

Tôi vừa mua một máy tính mới.

mouse

/maʊs/

(noun) chuột, mắt sưng húp;

(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén

Ví dụ:

a field mouse

con chuột đồng

close

/kloʊz/

(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;

(verb) đóng, khép, làm khít lại;

(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;

(adverb) ở gần

Ví dụ:

The hotel is close to the sea.

Khách sạn gần biển.

open

/ˈoʊ.pən/

(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;

(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;

(adjective) mở, ngỏ, mở rộng

Ví dụ:

The pass is kept open all year by snowplows.

Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu