Bộ từ vựng Trường học - School trong bộ A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trường học - School' trong bộ 'A0 - Từ Vựng Cho Người Mất Gốc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cây thước, thước đo, người cai trị
Ví dụ:
The country was without a ruler after the queen died.
Đất nước không có người cai trị sau khi nữ hoàng qua đời.
(noun) bút chì, cọ sơn, chùm;
(verb) viết bằng bút chì
Ví dụ:
a box of colored pencils
một hộp bút chì màu
(noun) cây bút, viết mực, bút mực;
(verb) viết, nhốt lại
Ví dụ:
My pen seems to be running out of ink - I need a refill.
Bút của tôi dường như sắp hết mực - tôi cần nạp lại.
(noun) cục gôm, cục tẩy, người xóa
Ví dụ:
If you draw or write in pencil you can always rub out your mistakes with an eraser.
Nếu bạn vẽ hoặc viết bằng bút chì, bạn luôn có thể sửa lỗi của mình bằng một cục tẩy.
(noun) sách, tập, sổ sách;
(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ
Ví dụ:
a book of selected poems
một tập thơ chọn lọc
(verb) lên tàu, lên máy bay;
(noun) tấm ván, tấm bảng, giấy cứng
Ví dụ:
Loose boards creaked as I walked on them.
Những tấm ván lỏng lẻo kêu cót két khi tôi bước trên chúng.
(noun) bảng chữ cái, bảng mẫu tự, bước đầu
Ví dụ:
The first letter of the alphabet.
Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái.
(noun) lớp học, giai cấp, tầng lớp
Ví dụ:
people who are socially disenfranchised by class
những người bị xã hội tước bỏ giai cấp
(noun) lớp học, phòng học
Ví dụ:
The classroom has been full of students.
Lớp học đã có đầy đủ học sinh.
(noun) bàn giấy, bàn viết, bàn làm việc
Ví dụ:
I spend all day sitting at a desk.
Tôi dành cả ngày để ngồi vào bàn làm việc.
(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển
Ví dụ:
You should clean your laptop's keyboard regularly.
Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.
(noun) máy tính, máy điện toán
Ví dụ:
I have just bought a new computer.
Tôi vừa mua một máy tính mới.
(noun) chuột, mắt sưng húp;
(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén
Ví dụ:
a field mouse
con chuột đồng
(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.