Nghĩa của từ "within limits" trong tiếng Việt

"within limits" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

within limits

US /wɪˈðɪn ˈlɪmɪts/
UK /wɪˈðɪn ˈlɪmɪts/

Cụm từ

trong giới hạn, trong phạm vi cho phép

staying within acceptable or specified boundaries; not exceeding what is allowed or reasonable

Ví dụ:
You can express your opinion, but please do so within limits.
Bạn có thể bày tỏ ý kiến của mình, nhưng xin hãy làm điều đó trong giới hạn.
The budget allows for some flexibility, but only within limits.
Ngân sách cho phép một số linh hoạt, nhưng chỉ trong giới hạn.