Nghĩa của từ wires trong tiếng Việt
wires trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wires
US /ˈwaɪərz/
UK /ˈwaɪəz/
Danh từ số nhiều
dây điện, dây cáp
thin strands of metal used to carry electrical current or signals, or to provide support or strength
Ví dụ:
•
The electrician connected the colored wires to the circuit board.
Thợ điện đã nối các dây điện màu vào bảng mạch.
•
Be careful not to trip over the loose wires on the floor.
Hãy cẩn thận đừng vấp phải các dây điện lỏng lẻo trên sàn.
Động từ
đấu dây, nối dây
to connect something with electrical wires
Ví dụ:
•
The technician will wire the new security system tomorrow.
Kỹ thuật viên sẽ đấu dây hệ thống an ninh mới vào ngày mai.
•
He spent the afternoon wiring the speakers to the amplifier.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đấu dây loa vào bộ khuếch đại.
Từ liên quan: