Nghĩa của từ "wine cellar" trong tiếng Việt
"wine cellar" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wine cellar
US /ˈwaɪn ˌsɛl.ər/
UK /ˈwaɪn ˌsɛl.ər/
Danh từ
hầm rượu
a cool, dark place, usually underground, where wine is stored
Ví dụ:
•
The restaurant boasts an impressive wine cellar with rare vintages.
Nhà hàng tự hào có một hầm rượu ấn tượng với những loại rượu quý hiếm.
•
He spent years building his personal wine cellar.
Anh ấy đã dành nhiều năm để xây dựng hầm rượu cá nhân của mình.
Từ liên quan: