Nghĩa của từ wetness trong tiếng Việt

wetness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wetness

US /ˈwet.nəs/
UK /ˈwet.nəs/

Danh từ

độ ẩm, sự ướt át

the state of being wet; moisture

Ví dụ:
The morning dew left a noticeable wetness on the grass.
Sương sớm để lại độ ẩm đáng kể trên cỏ.
She felt the sudden wetness of the rain on her face.
Cô cảm thấy sự ẩm ướt đột ngột của mưa trên mặt.