Nghĩa của từ "well ventilated" trong tiếng Việt

"well ventilated" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

well ventilated

US /wɛl ˈvɛntɪleɪtɪd/
UK /wɛl ˈvɛntɪleɪtɪd/

Tính từ

thông thoáng, thông gió tốt

having a good supply of fresh air

Ví dụ:
It's important to keep your home well ventilated to prevent mold.
Điều quan trọng là giữ cho ngôi nhà của bạn thông thoáng để ngăn ngừa nấm mốc.
The classroom was bright and well ventilated, making it a pleasant learning environment.
Phòng học sáng sủa và thông thoáng, tạo nên một môi trường học tập dễ chịu.