Nghĩa của từ "well timed" trong tiếng Việt

"well timed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

well timed

US /ˈwɛl ˈtaɪmd/
UK /ˈwɛl ˈtaɪmd/

Tính từ

đúng lúc, kịp thời

done or happening at an appropriate or opportune moment

Ví dụ:
His intervention was perfectly well timed.
Sự can thiệp của anh ấy hoàn toàn đúng lúc.
It was a well timed joke that lightened the mood.
Đó là một câu đùa đúng lúc đã làm dịu đi không khí.