Nghĩa của từ "watch out" trong tiếng Việt

"watch out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

watch out

US /wɑːtʃ aʊt/
UK /wɒtʃ aʊt/

Cụm động từ

coi chừng, cẩn thận

to be careful or to look out for danger

Ví dụ:
Watch out! There's a car coming.
Coi chừng! Có xe đang đến.
You need to watch out for pickpockets in crowded areas.
Bạn cần cẩn thận với những kẻ móc túi ở những khu vực đông người.

Từ cảm thán

coi chừng, cẩn thận

used to warn someone of danger

Ví dụ:
Watch out! That branch is about to fall.
Coi chừng! Cành cây đó sắp rơi rồi.
Watch out for slippery roads!
Coi chừng đường trơn trượt!