Nghĩa của từ "war zone" trong tiếng Việt
"war zone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
war zone
US /ˈwɔːr zoʊn/
UK /ˈwɔː zəʊn/
Danh từ
vùng chiến sự, khu vực chiến tranh
a region where a war is being fought
Ví dụ:
•
The journalists were reporting from the middle of a war zone.
Các phóng viên đang đưa tin từ giữa một vùng chiến sự.
•
It is extremely dangerous to deliver aid to a war zone.
Việc vận chuyển cứu trợ đến một vùng chiến sự là cực kỳ nguy hiểm.
Từ liên quan: