Nghĩa của từ wanderer trong tiếng Việt
wanderer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wanderer
US /ˈwɑːn.dɚ.ɚ/
UK /ˈwɒn.dər.ər/
Danh từ
người lang thang, kẻ du mục
a person who travels aimlessly; a rover
Ví dụ:
•
He was a true wanderer, never staying in one place for long.
Anh ấy là một người lang thang thực thụ, không bao giờ ở một nơi quá lâu.
•
The old wanderer shared tales of his journeys across distant lands.
Người lang thang già đã chia sẻ những câu chuyện về hành trình của mình qua những vùng đất xa xôi.