Nghĩa của từ "wander off" trong tiếng Việt
"wander off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wander off
US /ˈwɑːndər ɔːf/
UK /ˈwɒndər ɒf/
Cụm động từ
đi lạc, lơ đãng, lạc đề
to move away from a place or group, especially without intending to or getting lost
Ví dụ:
•
The child began to wander off from his parents in the crowded store.
Đứa trẻ bắt đầu đi lạc khỏi bố mẹ trong cửa hàng đông đúc.
•
My mind tends to wander off during long meetings.
Tâm trí tôi có xu hướng lơ đãng trong các cuộc họp dài.
Từ liên quan: