Nghĩa của từ wandered trong tiếng Việt
wandered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wandered
US /ˈwɑn.dərd/
UK /ˈwɒn.dəd/
Động từ
lang thang, đi lạc, lơ đãng
walk or move in a leisurely, aimless, or indirect way
Ví dụ:
•
The children wandered off into the woods.
Những đứa trẻ lang thang vào rừng.
•
My mind often wandered during the long lecture.
Tâm trí tôi thường lang thang trong suốt bài giảng dài.