Nghĩa của từ "be off to" trong tiếng Việt
"be off to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be off to
US /bi ɑf tu/
UK /bi ɒf tuː/
Thành ngữ
đi đến, lên đường đến
to leave for a place
Ví dụ:
•
I'm off to the store to get some groceries.
Tôi đi đến cửa hàng để mua một ít đồ tạp hóa.
•
She said goodbye and was off to her new adventure.
Cô ấy nói lời tạm biệt và lên đường đến cuộc phiêu lưu mới của mình.
Từ liên quan: